Tổng quan sản phẩm & định vị
Máy phun keo nhiệt Baumer hhs – Xmelt là dòng giải pháp hoàn chỉnh bao gồm melter, ống dẫn gia nhiệt cho keo hot-melt, súng phun và các mô-đun mở rộng; được định vị là một hệ melter thông minh, modular, ưu tiên tiết kiệm năng lượng, rút ngắn thời gian gia nhiệt và nâng cao độ tin cậy của quy trình sản xuất.


Những điểm kỹ thuật nổi bật
- Multi-zone tank: nung keo theo vùng, tránh charring và giảm thời gian gia nhiệt (lên đến 50% ở giai đoạn làm nóng).
- InterActive control: melter tự nhận diện module (hose/gun), tối ưu tham số nhiệt/áp suất.
- DF hot-melt hoses (Degradation-Free): ống lõi kim loại giảm đóng cặn keo, tương thích với hệ khác, nâng cao tính sẵn sàng sản xuất.
- Dải nhiệt & độ chính xác: 20–200°C, độ chính xác điều khiển ±0,5°C.
- Áp lực tối đa hệ: max. 80 bar.
Bảng thông số kỹ thuật — Xmelt Melters
Bảng thông số kỹ thuật các thiết bị melter trong dòng Xmelt: Xmelt fusion Basic, Xmelt fusion Basic feeding, Xmelt fusion Volume, XM-4, XM-8, XM-12, XM-25 và XM-100 FC
| Model | Dung tích tank / Tank capacity (kg) | Melt rate / Công suất tan (kg/h) | Công suất nhiệt tank / Heater power (kW) | Độ chính xác / Accuracy (°C) | Dải nhiệt / Temp range (°C) | Cấp bảo vệ / Protection class (IP) | Áp lực khí nén / Air supply (bar) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Xmelt fusion Basic | 4 | 14 | 1.6 (tank) / 1.2 (channel) | ±0.5 | 20–200 | IP40/54 | 6–8 |
| Xmelt fusion Basic feeding | 4 | 14 | 1.6 / 1.2 | ±0.5 | 20–200 | IP40/54 | 6–8 |
| Xmelt fusion Volume | 8 | 14 | 1.6 / 1.2 | ±0.5 | 20–200 | IP40/54 | 6–8 |
| XM-4 (series) | 4 | 8 | 1.46–2.1† | ±0.5 | 20–200 | IP40 | 6–10 |
| XM-8 (series) | 8 | 10 | 1.83–2.63† | ±0.5 | 20–200 | IP40 | 6–10 |
| XM-12 (series) | 12 | 11.2 | ~2.2–2.9† | ±0.5 | 20–200 | IP40 | 6–10 |
| XM-25 | 25 | ~25* | 4 | ±1 | 20–200 | IP40 | 6–10 |
| XM-100 FC | 100 | ~100* | 2.9 | ±1 | 20–200 | IP40 | 6–10 |
Xmelt fusion Series
Các phiên bản Basic, Basic feeding và Volume đều thuộc thế hệ mới nhất của dòng Xmelt, đạt hiệu suất tan melt rate lên tới 14 kg/h với chỉ ~1.6 kW năng lượng đầu vào — ngay cả ở bản Basic nhỏ gọn.
Basic feeding tích hợp khả năng tự động cấp keo granulate, giúp đảm bảo melt rate ổn định hơn và giảm thao tác vận hành.
XM-4 / XM-8 / XM-12
Là các model truyền thống trong dòng Xmelt; XM-4 ~8 kg/h, XM-8 ~10 kg/h và XM-12 ~11.2 kg/h melt rate. Những model này có khí nén danh định 6 bar, phạm vi nhiệt 20–200 °C và độ chính xác ±0.5 °C.
XM-25 và XM-100 FC
XM-25 và XM-100 FC là các model công suất lớn hơn trong dòng Xmelt, thích hợp với nhu cầu melt rate cao hơn (~25 kg/h cho XM-25, ~100 kg/h cho XM-100 FC) — theo bảng kỹ thuật chung (với tham số melt rate phụ thuộc loại keo).
Các model lớn này thiết kế để phục vụ sản xuất khối lượng cao như đóng gói e-commerce hoặc packaging end-of-line.
Các tiêu chí thống nhất trong dòng Xmelt
- Phạm vi nhiệt: 20–200 °C (thường là chuẩn cho keo hot-melt công nghiệp)
- Độ chính xác điều khiển: ±0,5 °C với các model nhỏ/medium; ±1 °C với model công suất lớn hơn.
- Áp lực khí nén: đa số hoạt động với ~6–10 bar supply pressure.
- Schutzgrad (IP protection): thường IP40–IP54 tùy cấu hình (có thể khác nhau theo biến thể).
Công suất nhiệt tank/điện năng
Các model XM-4, XM-8, XM-12 thường có hai cấu hình nguồn điện (3/PE AC và 3/N/PE AC) với mức công suất tank khác nhau tạo ra melt rate theo kích thước tank.
Tính năng chi tiết (dạng bullet — dễ quét)
- Modular & mở rộng: có thể cấp thêm kết nối hose/gun khi cần.
- Auto Eco-Mode: hạ nhiệt tự động khi không vận hành để tiết kiệm năng lượng.
- Granulate feeder / refill tự động: giữ mức keo trong tank ổn định, giảm thao tác tay.
- Ba cấp lọc keo & thay thế nhanh: cartridge lọc có van “non-return” tránh rò rỉ khi thay.
- Giao tiếp công nghiệp: hỗ trợ ControlNet, ProfiNet, ModBus/TCP, Ethernet IP… thuận tiện tích hợp PLC.
- DF hoses: giảm coking/char, tương thích với hệ Nordson 2300/3000
Ứng dụng thực tế
- Đóng gói thùng/carton (box sealing).
- Dán mác/tem, đóng gói F&B (packaging automation).
- Ứng dụng cần độ lặp lại cao và downtime thấp (logistics, e-commerce fulfilment).
Phụ kiện & tùy chọn
- Ống nóng Xmelt DF (Degradation-Free hoses).
- Nhiều loại application heads / guns (pneumatic, electro-heated).
- Granulate feeder / Xfeed central supply.
Lưu ý khi lựa chọn & vận hành
- Tra datasheet model cụ thể trước khi quyết định: các thông số (melt rate, công suất, số kết nối hose) phụ thuộc cấu hình model.
- Sử dụng phụ kiện chính hãng: để đạt hiệu suất mô tả; DF hoses và guns chính hãng tối ưu độ tin cậy.
- Bảo trì định kỳ: kiểm tra lọc, mức keo, và tình trạng ống để giảm rủi ro tắc nghẽn và đảm bảo chất lượng mối dán.
Tóm tắt nhanh điểm mạnh chính
- Hệ melter modular, mở rộng dễ dàng.
- Multi-zone tank hạn chế charring, rút ngắn thời gian gia nhiệt.
- Kiểm soát nhiệt chính xác ±0,5°C, dải 20–200°C.
- Ống DF giảm đóng cặn, tăng uptime dây chuyền.
- Tích hợp giao tiếp PLC và Auto Eco-Mode giúp tiết kiệm năng lượng.
Kết luận & bước tiếp theo
Máy phun keo nhiệt Baumer hhs là lựa chọn phù hợp khi bạn cần hệ hot-melt ổn định, dễ mở rộng và ít bảo trì cho dây chuyền đóng gói tự động. Để chọn model phù hợp (ví dụ XM-04 / XM-08 / XM-12 hoặc bản hiệu năng cao Xmelt fusion), chuẩn bị các thông tin sau trước khi yêu cầu báo giá: công suất dây chuyền (kg/h), số đầu phun, loại keo sử dụng, yêu cầu giao tiếp PLC, model, số lượng, ảnh sản phẩm. Để nhận datasheet model cụ thể và báo giá, vui lòng liên hệ An Trọng Tín hoặc gọi Zalo 0938 984 234.























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.