Van kim và van bi Hex Valve
Hex Valve cung cấp nhiều nhóm sản phẩm cho instrumentation và đo lường: Needle & Ball Valves (van kim, van bi), Primary / Gauge / Block & Bleed Valves, Manifold Valves (2-, 3-, 5-van), Monoweld/Monoflange và các serie chuyên dụng cho ứng dụng áp lực cao hoặc nhiệt độ cao
Một vài dòng sản phẩmvan kim và van bi Hex Valve tiêu biểu
- HN29 / HN39 / HN41 / HN49 — series van kim instrument và heavy-duty với nhiều kích thước và cấu hình cho panel hoặc đường ống.
- HH Series — van kim công suất cao, tối ưu cho dịch vụ áp suất lớn lên tới phạm vi rất cao.
- HFN Series — severe-service, integral-bonnet, dành cho nhiệt độ và áp lực cao (ví dụ super-heated steam).
- Monoweld / Monoflange — giải pháp tích hợp cho các điểm đo áp lực/gauges nhằm giảm số mối hàn, tiết kiệm không gian lắp đặt; đi kèm một số chứng nhận kỹ thuật.
- Manifold Valves (HM37, HM54, PMxx) — manifold 2/3/5 van cho đo differential và static pressure, dùng trong custody transfer và ứng dụng dầu khí.
Trọng tâm kỹ thuật van kim và van bi Hex Valve — cấu tạo, nguyên lý và thông số chính
Dưới đây là bảng tóm tắt so sánh một số serie tiêu biểu (một số thông số và đặc tính):
| Serie | Loại | Dải kích thước (tiêu biểu) | Áp suất tiêu biểu | Nhiệt độ / Vật liệu nổi bật | Tính năng chính |
|---|---|---|---|---|---|
| HN29 | Needle valve (instrument) | small panel sizes | (tham khảo datasheet) | Inox 316 body (tuỳ model) | Thiết kế cho gas sampling, panel mount. |
| HN39 | Instrument needle valve | panel mount options | 6000 psig (SS metal seated) | Teflon / Grafoil packing; 450°F (Teflon), 1000°F (Grafoil) giới hạn nhiệt. | |
| HN41 | Instrument needle valve (roddable) | 1/4″ & 1/2″ | 6000 psig @ 200°F (413,7 bar @ 93°C) | 316 SS per NACE MR-01-75; Delrin seat, roddable design. | |
| HN49 | Heavy duty needle valve | 1/4″–1″ | (heavy duty design; tham khảo datasheet) | Vật liệu đặc biệt: Monel, Alloy 20, Titanium, Hastelloy sẵn theo yêu cầu. | |
| HH | High pressure needle valve | NPT & cone/threaded ends | Tới 15,000 psi (1035 bar) | -100°F to +450°F tiêu chuẩn; vật liệu inox, titanium, Hastelloy, Inconel tùy chọn. | |
| HFN | Severe service integral-bonnet | 6mm/10mm orifice | 10,000 psig @100°F (689 bar) | Grafoil packing chuẩn; vật liệu F91/F92 tùy chọn; phù hợp steam, high temp. | |
| Monoweld | Monoweld/Monoflange | 1-in/dual instrument configs | Theo ASME B16.5 (class 150–2500) | Chuẩn API 607 fire test; EN 10204.3.1 material traceability | Thiết kế giảm weld, giảm leak paths. |
Công nghệ & ưu điểm
- Non-Rotating Stem Tip (NRT): công nghệ ngăn tip xoay khi tiếp xúc seat, giúp giảm galling và giữ kín lâu dài.
- Integral bonnet / One-piece forged body: giúp giảm đường rò, phù hợp dịch vụ severe-service, được áp dụng ở HFN và Monoweld.
- Packing lựa chọn theo nhiệt độ: Teflon (đến ~232°C) hoặc Grafoil (đến ~528–648°C tuỳ ứng dụng) — lựa chọn theo yêu cầu nhiệt độ vận hành.
Ứng dụng điển hình của van kim và van bi Hex Valve
Van kim và van bi Hex Valve được thiết kế cho các ứng dụng instrumentation, isolation và manifold trong:
- Dầu khí thượng nguồn & trung nguồn (gauge, custody transfer).
- Hệ thống đo áp suất/flowmeter trong refinery và petrochemical.
- Ứng dụng nhiệt độ/áp suất cao (super-heated steam, high-pressure service) — dùng HFN hoặc HH series.
Tiêu chuẩn, chứng nhận và vật liệu
Một số sản phẩm/series có chứng nhận và tiêu chuẩn trong được công bố chính thức, ví dụ: API 607 (fire test) cho Monoweld; ASME B16.5 cho kích thước flange; EN 10204.3.1 cho traceability vật liệu. Vật liệu theo catalogue có thể gồm 316/316L, 316H, F91/F92, Monel, Alloy 20, Titanium, Hastelloy. Đối với từng lựa chọn cụ thể, tham khảo datasheet serie tương ứng để biết mã vật liệu và chứng nhận kèm theo.
Hướng dẫn chọn model
- Xác định chức năng: isolation / gauge / block & bleed / manifold.
- Xác định dải áp suất làm việc và nhiệt độ vận hành (ví dụ 6,000 psi vs 15,000 psi).
- Chọn vật liệu thân và trim phù hợp (kháng ăn mòn, tương thích process).
- Xem yêu cầu packing (Teflon vs Grafoil) nếu nhiệt độ cao.
- Kiểm tra chứng nhận cần thiết cho ứng dụng (API, ASME, NACE…).
Liên hệ
Để nhận được báo giá bạn hãy liên cho nhà cung cấp An Trọng Tín qua zalo/hotline: 0938 984 234 hoặc email: [email protected]
FAQ
Q: Nếu cần van cho dịch vụ 10,000 psig, chọn serie nào?
A: Xem HFN (severe-service) hoặc HH tùy cấu hình; kiểm tra datasheet để xác nhận rating theo nhiệt độ làm việc.
Q: Làm sao để có báo giá cho mã đặc biệt (material/custom)?
A: Liên hệ An Trọng Tín quá Zalo/Hotline 0938 984 234 hoặc Rmail: [email protected]; gửi yêu cầu về mã van, vật liệu, kích thước và điều kiện vận hành.






















An Trọng Tín –
Bài tổng hợp đầy đủ về van kim và van bi Hex Valve, trình bày cấu tạo, ứng dụng và các dòng series tiêu biểu. Nội dung phù hợp cho khi cần tra cứu nhanh trước khi lựa chọn hoặc yêu cầu báo giá.