Mục lục
ToggleTổng quan về Van Điện Từ SMS-TORK
Được thành lập từ năm 1985 tại Thổ Nhĩ Kỳ, SMS-TORK là nhà sản xuất van điện từ (Solenoid Valve) nội địa đầu tiên của quốc gia này. Trải qua gần 4 thập kỷ phát triển, Tork hiện sở hữu danh mục sản phẩm van điện từ đồ sộ bậc nhất thị trường với hơn 20 dòng series chuyên biệt, phục vụ hơn 87 quốc gia trên toàn cầu.
Triết lý thiết kế của van điện từ Tork là “chuyên biệt hóa tối đa” — mỗi loại môi chất (nước, hơi, gas, hóa chất, dầu, khí cực lạnh…) đều có một dòng series riêng biệt được tối ưu về vật liệu thân, màng van và cuộn coil. Nhờ vậy, thiết bị đạt hiệu suất cao nhất và tuổi thọ dài nhất trong mọi điều kiện vận hành.
Tại Việt Nam, sản phẩm Tork thuộc phân khúc cao cấp Châu Âu, được tin dùng bởi các nhà máy thực phẩm, dệt nhuộm, lọc hóa dầu và xử lý nước nhờ lớp thân van đúc dày dặn và cuộn coil đồng nguyên chất đạt các tiêu chuẩn CE, ISO, ATEX.
Bảng thông số kỹ thuật tổng quát
| Tiêu chí | Thông số |
|---|---|
| Thương hiệu | SMS-TORK |
| Xuất xứ | Thổ Nhĩ Kỳ (Europe) |
| Dải kích thước | 1/8″ đến 3″ (Ren BSP/NPT) — DN80 đến DN200 (Mặt bích) |
| Vật liệu thân | Đồng thau (Brass), Inox AISI 316, Nhựa PVC, Nhôm đúc |
| Vật liệu màng (Seal) | NBR, EPDM, VITON (FKM), PTFE (Teflon), Ruby |
| Áp suất làm việc | Từ -1 Bar (Chân không) đến 100 Bar |
| Nhiệt độ môi chất | Từ -196°C (Cryogenic) đến +160°C (Steam) |
| Điện áp cuộn Coil | 220VAC, 110VAC, 48VAC/DC, 24VAC/DC, 12VAC/DC |
| Chuẩn bảo vệ Coil | IP65, IP67, IP68, ATEX Ex-proof |
Danh mục các dòng van điện từ Tork
Van điện từ tiêu chuẩn (General Purpose Solenoid Valves)
1. S10 Series — Van đa dụng (Water / Air / Gas)
Đây là dòng van “xương sống” của SMS-TORK, được lắp đặt nhiều nhất trong các hệ thống cấp nước, khí nén và gas dân dụng.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Ứng dụng | Nước, Không khí, Gas |
| Size kết nối | 1/8″ – 3″ (Ren) / DN80 – DN200 (Mặt bích) |
| Vật liệu thân | Đồng thau (Lõi từ và Plunger bằng Inox) |
| Vật liệu màng | NBR (chuẩn), EPDM, VITON theo yêu cầu |
| Áp suất | 0 – 16 Bar / 0.5 – 16 Bar / 0.5 – 40 Bar |
| Nhiệt độ | -10°C đến 80°C |
| Trạng thái | Thường Đóng (NC) / Thường Mở (NO) |
| Bảo vệ Coil | IP65, IP68, Ex-proof |
2. SW1010 Series — Van đa dụng chống ngập nước (IP68)
Biến thể đặc biệt của S10 với lớp phủ PTFE toàn thân, chuyên dùng cho đài phun nước, bể bơi và hệ thống bơm chìm.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Ứng dụng | Nước, Không khí, Gas (Môi trường ngâm nước) |
| Size kết nối | 1/8″ – 3″ / DN80 – DN200 |
| Vật liệu thân | Đồng thau mạ PTFE (Lõi từ mạ PTFE) |
| Áp suất | 0 – 16 Bar / 0.5 – 40 Bar |
| Bảo vệ Coil | IP68 (Ngâm ngập hoàn toàn dưới nước) |
Van điện từ chuyên dụng theo môi chất
3. S20 Series — Van hơi nóng (Steam / Hot Water)
Thiết kế riêng cho hệ thống nồi hơi (boiler), dệt nhuộm, lò hấp tiệt trùng.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Ứng dụng | Hơi nước bão hòa, Nước nóng công nghiệp |
| Size kết nối | 1/8″ – 2″ |
| Vật liệu thân | Đồng thau (Lõi từ Inox) |
| Vật liệu màng | VITON, Teflon (PTFE), EPDM chịu nhiệt cao |
| Áp suất | 0 – 5 Bar (Size lớn 1¼”–2″: tối đa 3 Bar) |
| Nhiệt độ | Tối đa 160°C |
| Bảo vệ Coil | IP65, IP68, Ex-proof |
4. S30 Series — Van chân không (Vacuum / Zero Differential Pressure)
Dòng van hoạt động ở áp suất chênh lệch bằng 0, phù hợp cho hệ thống hút chân không, máy đóng gói.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Ứng dụng | Hệ thống chân không, áp suất vi sai bằng 0 |
| Size kết nối | 1/8″ – 2″ |
| Vật liệu màng | NBR |
| Áp suất | -1 đến 9 Bar |
| Nhiệt độ | -10°C đến 80°C |
| Trạng thái | Thường Đóng (NC) |
5. S40 Series — Van dầu đốt (Fuel Oil)
Chuyên dụng cho hệ thống cấp nhiên liệu lỏng như dầu diesel, dầu FO cho đầu đốt (burner).
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Ứng dụng | Dầu đốt (Fuel Oil), Nhiên liệu lỏng |
| Size kết nối | 1/8″ – 2″ |
| Vật liệu màng | VITON (Chống ăn mòn dầu) |
| Áp suất | 0 – 100 Bar / 0.5 – 16 Bar / 0.5 – 40 Bar |
| Nhiệt độ | -10°C đến 160°C |
| Bảo vệ Coil | IP65, IP68, Ex-proof |
6. S50 Series — Van máy nén khí (Compressor)
Thiết kế riêng cho môi trường khí có dầu từ máy nén khí công nghiệp.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Ứng dụng | Khí có dầu từ máy nén khí (Oily Air Compressor) |
| Size kết nối | 1/8″ – 1″ |
| Vật liệu màng | VITON |
| Áp suất | 0 – 100 Bar / 0.5 – 16 Bar / 0.5 – 40 Bar |
| Nhiệt độ | -10°C đến 160°C |
| Bảo vệ Coil | IP65, IP68, Ex-proof |
7. S88 Series — Van Oxy và Hydro (Oxygen & Hydrogen)
Dòng van đặc biệt cho khí công nghiệp tinh khiết, yêu cầu khử hoàn toàn dầu mỡ.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Ứng dụng | Oxy, Hydro (Khí công nghiệp tinh khiết) |
| Size kết nối | 1/8″ – 2″ |
| Vật liệu màng | EPDM khử dầu hoàn toàn (Purify from oil) |
| Áp suất | 0 – 16 Bar / 0.5 – 16 Bar |
| Nhiệt độ | -10°C đến 140°C |
Van điện từ theo vật liệu đặc biệt
8. SS10 Series — Van Inox cho hóa chất và thực phẩm (Stainless Steel)
Toàn bộ thân van và nội bộ đều bằng Inox 316, phục vụ ngành hóa chất, dược phẩm, thực phẩm.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Ứng dụng | Hóa chất, Lưu chất ăn mòn, Nước, Khí, Thực phẩm |
| Size kết nối | 1/8″ – 2″ |
| Vật liệu thân | AISI 316 (Inox 316) |
| Vật liệu màng | NBR, VITON, EPDM, PTFE (theo yêu cầu) |
| Áp suất | 0 – 100 Bar |
| Bảo vệ Coil | IP65, IP68, Ex-proof |
9. S84 Series — Van thân nhựa PVC (Isolation / Aggressive Fluids)
Dòng van thân nhựa dành riêng cho hóa chất ăn mòn mạnh mà Đồng thau và Inox không chịu nổi.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Ứng dụng | Hóa chất ăn mòn mạnh (Axit, Bazơ), Nước sạch |
| Size kết nối | 1/8″ – 2″ |
| Vật liệu thân | PVC (Lõi từ Inox) |
| Vật liệu màng | VITON |
| Áp suất | -1 đến 6 Bar (Thay đổi theo kích thước) |
| Nhiệt độ | -10°C đến 80°C |
Van điện từ an toàn và phòng nổ
10. SX / SF Series — Van chống cháy nổ (Ex-Proof / ATEX)
Thiết kế cho các khu vực nguy hiểm như kho xăng dầu, trạm gas, nhà máy sơn, hầm mỏ.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Ứng dụng | Môi trường dễ cháy nổ (Zone 1, Zone 2) |
| Size kết nối | 1/8″ – 2″ |
| Vật liệu thân | Đồng thau (Lõi từ Inox) |
| Vật liệu màng | NBR, VITON, EPDM (theo yêu cầu) |
| Áp suất | 0 – 100 Bar / 0.5 – 16 Bar |
| Nhiệt độ | -10°C đến 80°C |
| Cuộn Coil | Chứng nhận ATEX — Ex-proof đúc kín hoàn toàn |
Van điện từ nhiệt độ cực đoan
11. S61 / S62 Series — Van làm lạnh (Cooling Solenoid Valves)
Chuyên dùng cho hệ thống điều hòa, làm lạnh công nghiệp sử dụng gas lạnh (Freon, R134a…).
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Ứng dụng | Gas lạnh, Hệ thống Cooling |
| Size kết nối | 1/4″, 3/8″, 1/2″, 5/8″, 7/8″ (Hàn và nối ống) |
| Vật liệu màng | PTFE / Ruby |
| Áp suất | 0 – 35 Bar / 0.5 – 21 Bar |
| Nhiệt độ | -30°C đến 105°C |
12. S96 Series — Van nhiệt độ cực lạnh (Cryogenic)
Dòng van hoạt động ở nhiệt độ siêu thấp, phục vụ ngành khí hóa lỏng (LNG, LOX, LN2).
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Ứng dụng | Khí hóa lỏng cực lạnh (Oxy, Nitơ, Hydro lỏng) |
| Size kết nối | 1/4″, 3/8″, 1/2″, 5/8″, 7/8″ (Hàn và nối ống) |
| Vật liệu màng | PTFE / Ruby |
| Áp suất | 0 – 35 Bar / 0.5 – 21 Bar |
| Nhiệt độ | -196°C đến +30°C |
Van điện từ phụ trợ và đặc biệt
13. S81 Series — Van xả nước tự động (Drain Solenoid Valves)
Lắp tại đáy bình chứa máy nén khí để xả nước ngưng tụ tự động theo timer.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Ứng dụng | Xả nước ngưng tụ từ máy nén khí |
| Size kết nối | 1/8″ – 1″ |
| Vật liệu màng | VITON |
| Áp suất | 0 – 100 Bar / 0.5 – 40 Bar |
| Nhiệt độ | -10°C đến 160°C |
14. S82 Series — Van nhóm / Cụm van (Group Solenoid Valves)
Cho phép lắp nhiều van trên một tấm đế chung (manifold), tiết kiệm không gian lắp đặt.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Ứng dụng | Khí, Nước, Gas (Hệ thống phân phối đa kênh) |
| Size kết nối | 1/8″ – 1/4″ |
| Trạng thái | NC / NO / Van 3 ngã (3-Way) hoặc 2 ngã (2-Way) |
| Áp suất | 0 – 16 Bar / 0 – 12 Bar |
15. S83 / SE Series — Van chốt giữ lực & Tiết kiệm năng lượng (Latching / Energy Saving)
Van chỉ cần một xung điện ngắn để chuyển trạng thái, sau đó tự giữ vị trí mà không cần cấp điện liên tục — tiết kiệm năng lượng đáng kể.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Ứng dụng | Hệ thống HVAC, Cấp nước tự động, Tiết kiệm điện |
| Size kết nối | 1/4″ – 2″ |
| Điện áp | 24V hoặc 12V DC (Xung điện) |
| Áp suất | 0 – 16 Bar / 0.5 – 16 Bar |
16. S91 Series — Van piston áp cao (High Pressure Piston Type)
Sử dụng cơ chế piston thay vì màng ngăn, cho phép hoạt động ở áp suất cực cao.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Ứng dụng | Khí, Nước, Gas áp lực cao |
| Size kết nối | 1/8″ – 1″ |
| Vật liệu màng | Teflon + NBR, Teflon + FKM |
| Áp suất | 2 – 70 Bar |
| Bảo vệ Coil | IP65, IP68, Ex-proof |
17. S89 Series — Van tưới tiêu nông nghiệp (Irrigation)
Dòng van giá thành hợp lý dùng cho hệ thống tưới nhỏ giọt, tưới phun mưa nông nghiệp.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Ứng dụng | Hệ thống tưới tiêu nông nghiệp |
| Vật liệu thân | PVC hoặc Kim loại |
18. SP70 / P10 Series — Van tỷ lệ (Proportional Solenoid Valves)
Cho phép điều chỉnh lưu lượng lưu chất theo tín hiệu điều khiển tương tự (4-20mA), không chỉ đóng/mở đơn thuần.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Ứng dụng | Điều khiển lưu lượng tỷ lệ cho solenoid valve |
| Tính năng | Điều chỉnh mức mở van liên tục theo tín hiệu analog |
19. KVC Series — Van có ngõ ra tín hiệu (Switch Output)
Van điện từ tích hợp sẵn tiếp điểm (contact output) để phản hồi trạng thái đóng/mở về PLC/hệ thống giám sát.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Ứng dụng | Giám sát trạng thái van On-Off |
| Tính năng | Tiếp điểm đầu ra (Contact Output) tích hợp |
20. Pinch Solenoid Valve — Van kẹp ống (Không tiếp xúc lưu chất)
Dòng van đặc biệt sử dụng ống cao su mềm — lưu chất không tiếp xúc trực tiếp với bề mặt van, phù hợp cho thực phẩm lỏng (nước trái cây, sữa).
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Ứng dụng | Nước trái cây, Sữa, Lưu chất cần vệ sinh tuyệt đối |
| Tính năng | Lưu chất chỉ chạy trong ống cao su, không chạm thân van |
21. Pneumatic Solenoid Valve — Van khí nén (Pneumatic)
Dòng van điều khiển khí nén cho hệ thống xi-lanh, actuator, máy tự động hóa.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Ứng dụng | Hệ thống máy nén khí, Xi-lanh, Tự động hóa |
22. Vessel Horn Solenoid Valves — Van còi tàu
Van điều khiển hệ thống còi hơi cho tàu biển, tàu sông.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Ứng dụng | Vận hành còi hơi trên tàu thủy |
Van Giũ Bụi (Pulse Valves)
Tork sản xuất đầy đủ các dòng van giũ bụi cho hệ thống lọc bụi túi vải, lọc bụi tĩnh điện trong công nghiệp xi măng, thép và nhiệt điện.
23. PL1010 Series — Van giũ bụi điện từ (Solenoid Pulse Valves)
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Size | 3/4″ – 3″ |
| Vật liệu thân | Nhôm đúc (Aluminium Injection) |
| Màng van | NBR, Viton, Thermoplastic |
| Áp suất | 0.5 – 8 Bar |
| Nhiệt độ | -40°C – 120°C (Thermoplastic) / -10°C – 160°C (Viton) |
24. PL1020 Series — Van giũ bụi khí nén (Air Operated Pulse Valves)
Hoạt động bằng tín hiệu khí nén thay vì điện, phù hợp cho các môi trường không cho phép sử dụng điện.
25. PL1030 Series — Van giũ bụi kiểu nối ống (Coupling Pulse Valves)
Kết nối kiểu coupling thay vì ren BSP, giúp lắp đặt nhanh hơn trên các hệ thống ống nhôm.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Size | 3/4″ – 1½” |
| Kết nối | Coupling (Nối nhanh) |
| Áp suất | 0.5 – 8 Bar |
26. PL1050 Series — Van giũ bụi khí nén kiểu nối ống
Kết hợp ưu điểm của PL1020 (khí nén) và PL1030 (coupling).
27. PX1010 Series — Van giũ bụi chống cháy nổ (Exproof Pulse Valves)
Cho phép lắp đặt trong các nhà máy chất nổ, bột mịn cháy (nhôm, gỗ, bột ngũ cốc).
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Size | 3/4″ – 3″ |
| Cuộn Coil | ATEX Ex-proof |
| Áp suất | 0.5 – 8 Bar |
28. PX1020 Series — Van giũ bụi khí nén chống cháy nổ
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Chuẩn ATEX | II 2G Ex h IIB T5 Gb / II 2D Ex h IIIB T135°C Db |
Van Gas (Natural Gas Valves)
29. S8011 – S8087 (GV Series) — Van gas reset thủ công (Manual Reset)
Khi rò rỉ gas được phát hiện, van tự động ngắt và chỉ có thể mở lại bằng tay — đảm bảo an toàn tuyệt đối cho hệ thống gas tòa nhà.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Ứng dụng | Nhà thông minh, Hệ thống gas trung tâm |
| Size kết nối | 3/8″ – 2″ (Ren) / DN65 – DN100 (Mặt bích) |
| Vật liệu thân | Nhôm đúc (Aluminium Injection) |
| Áp suất | 0 – 0.5 Bar |
| Nhiệt độ | -20°C đến 80°C |
| Bảo vệ | IP65, IP68, Ex-proof |
30. S8010 Series — Van gas LPG / Khí tự nhiên (On-Off)
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Ứng dụng | Gas LPG, Khí tự nhiên (Natural Gas) |
| Size kết nối | 1/8″ – 1″ |
| Vật liệu thân | Đồng thau (Brass) |
| Áp suất | 0 – 9 Bar / 0.5 – 12 Bar |
| Bảo vệ | IP65, IP68, Ex-proof |
Hệ Thống Cuộn Coil (Coils) Của Tork
Một trong những ưu điểm lớn nhất của SMS-TORK là hệ thống cuộn coil phong phú, cho phép thay thế linh hoạt mà không cần mua mới cả thân van:
| Mã Coil | Loại | Công suất | Chuẩn bảo vệ |
|---|---|---|---|
| C20 | Mini Coil | 4.8W | IP65 |
| C40 | Standard Coil | 18W | IP65 |
| C42 | Chống ngập nước | 18W | IP68 |
| C41 | Ex-proof | 18W | ATEX IIC T4 IP67 |
| C43 | Flame-proof (Zone 1, 2) | 18W | Ex d IIC T4 IP67 |
| C46 | ATEX Termined Coil | 15VA | Ex mb IIC T5 Gb IP67 |
| C47 | ATEX PWM Socket | 18W | Ex mb IIC T4-T5 Gb IP68 |
| C50/C52 | Coil lớn (Vacuum) | 40W | IP65 |
| C51 | ATEX Large Coil | 40W | Ex mb IIC T4 Gb |
Ưu điểm và hạn chế
Ưu điểm
- ✅ Danh mục sản phẩm đồ sộ: Hơn 20 dòng series chuyên biệt, gần như phủ kín mọi bài toán kiểm soát lưu chất.
- ✅ Chất lượng Châu Âu: Thân van đúc dày, cuộn coil đồng nguyên chất, kiểm tra 100% trước xuất xưởng.
- ✅ Chứng nhận quốc tế đầy đủ: CE, ISO, ATEX, RoHS
- ✅ Dải điện áp linh hoạt: Từ 12V DC đến 230V AC, dễ dàng tích hợp với hệ thống điều khiển PLC.
Hạn chế
- ⚠️ Giá thành cao hơn hàng Trung Quốc. Tuy nhiên, chi phí vận hành tổng thể (TCO) thấp hơn nhờ độ bền cao và ít hỏng hóc.
- ⚠️ Van thân Đồng không dùng được cho hóa chất ăn mòn mạnh. Cần chuyển sang dòng S84 (PVC) hoặc SS10 mạ PTFE.
Sản phẩm phù hợp cho ai?
| Đối tượng | Dòng Series khuyến nghị |
|---|---|
| Nhà máy cấp nước, xử lý nước | S10, SW1010, S89 |
| Hệ thống nồi hơi, dệt nhuộm | S20 (Steam) |
| Nhà máy hóa chất, dược phẩm | SS10, S84 |
| Kho xăng dầu, trạm gas | SX/SF (ATEX), S8010, S8011 |
| Hệ thống lọc bụi công nghiệp | PL1010, PX1010 |
| Hệ thống lạnh, HVAC | S61/S62, S96, S83/SE |
| Máy nén khí | S50, S81 |
| Hệ thống khí công nghiệp (O₂, H₂) | S88 |
| Hệ thống áp suất cao | S91 |
Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì
Lắp đặt đúng kỹ thuật
- Chiều dòng chảy: Lắp đúng theo mũi tên trên thân van.
- Vị trí Coil: Cuộn coil hướng lên trên, tránh đọng nước gây ngắn mạch.
- Bộ lọc Y-Strainer: Bắt buộc lắp trước van để bảo vệ màng và lõi từ khỏi cặn, rác.
- Kiểm tra điện áp: Đối chiếu mức điện áp ghi trên Coil (24V hay 220V) trước khi đấu nối.
Bảo trì định kỳ (6 tháng/lần)
- Ngắt điện và giảm áp hệ thống.
- Tháo nắp van, kiểm tra màng (diaphragm) xem có rách hay chai cứng không.
- Vệ sinh lõi từ (plunger) và thân van khỏi cặn bẩn.
- Lắp lại và kiểm tra độ kín.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Làm sao chọn đúng dòng van cho hệ thống của tôi?
Nguyên tắc số 1: Xác định loại môi chất trước. Nước/Khí → S10. Hơi nóng → S20. Hóa chất → SS10 hoặc S84. Cháy nổ → SX/SF. Sau đó mới chọn size ống.
Có thể mua lẻ cuộn Coil thay thế không?
Có. Tork cung cấp đầy đủ các loại Coil rời (C20, C40, C42, C41…) với nhiều mức điện áp. Bạn có thể thay đổi từ 220VAC sang 24VDC chỉ bằng cách đổi cuộn Coil mà không cần thay thân van.
Van Tork có chịu được hơi nóng không?
Có. Dòng S20 Series được thiết kế chuyên dụng cho hơi nước với màng PTFE/Viton, chịu nhiệt tối đa 160°C.
Van Tork bảo hành bao lâu?
Thông thường 12 tháng cho lỗi nhà sản xuất.
Van nào dùng được cho đài phun nước?
Dòng SW1010 kết hợp với cuộn Coil C42 (IP68) cho phép ngâm ngập dưới nước ổn định trong thời gian dài.
Kết luận
Với hệ sinh thái hơn 20 dòng series được thiết kế chuyên biệt cho từng loại môi chất và điều kiện vận hành, Van điện từ SMS-TORK xứng đáng là giải pháp toàn diện cho mọi bài toán kiểm soát lưu chất công nghiệp. Từ nước sạch thông thường đến khí hóa lỏng cực lạnh (-196°C), từ dây chuyền thực phẩm đến kho xăng dầu nguy hiểm.
Đầu tư vào van Tork là đầu tư vào sự an tâm, bền vững và chi phí vận hành tối ưu cho hệ thống của bạn trong dài hạn.






















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.