Đồng hồ đo áp suất PCI Instruments — giải pháp đo áp công nghiệp chính xác
Tổng quan Đồng hồ đo áp suất PCI Instruments
PCI Instruments Ltd là nhà sản xuất thiết bị đo lường quy trình (process instrumentation) của Anh Quốc với hơn 25 năm kinh nghiệm. Trong lĩnh vực đo áp suất, PCI Instruments cung cấp dải sản phẩm đồng hồ đo áp suất công nghiệp toàn diện — từ đồng hồ cơ khí dạng kim, đồng hồ áp suất chênh lệch, đồng hồ áp suất thấp dạng capsule đến đồng hồ áp suất điện tử.
Các dòng sản phẩm chính bao gồm TP300 Pressure Gauge For Process Applications, PH100 Phenolic Case Pressure Gauge, SQ100 Square Profile Pressure Gauge, TP400 Full Safety Pattern Gauge, BP100/BP300/BP400 Differential Pressure Gauges, AX200/AX300 Low Pressure Capsule Gauges, AB100 Low Vacuum Absolute Pressure Gauge, KDM30 Digital Pressure Gauge, LYNX-PRESS Digital Pressure Gauge, TR100/TR200 Pressure Gauge with Transmitter và nhiều dòng hygienic pressure gauges khác.
Tất cả đồng hồ đo áp suất PCI Instruments đều được thiết kế cho môi trường công nghiệp khắc nghiệt, đạt chứng nhận ATEX cho khu vực nguy hiểm và tuân thủ tiêu chuẩn ISO 9001, PED.
Thông số kỹ thuật các dòng chính
TP300 Pressure Gauge For Process Applications
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | PCI Instruments |
| Model | TP300 (Tetropress 300) |
| Loại | Đồng hồ áp suất quy trình (process gauge) |
| Kích thước mặt | 63mm, 100mm, 160mm |
| Độ chính xác | Class 1,6 – 1,0 (EN 837-1/6) |
| Phần tử đo | Ống Bourdon inox 316Ti/316L (≤60 bar dạng C, >60 bar dạng xoắn) |
| Chất liệu vỏ | Inox 304, có blow-out |
| Bezel | Inox 304 dạng bayonet |
| Mặt số | Nhôm, trắng, vạch đen |
| Kim | Nhôm, đen |
| Kính | Acrylic |
| Kết nối | Inox 316L, bottom/centre back/bottom back |
| Nhiệt độ môi trường | -20/+60°C |
| Nhiệt độ môi chất | Tối đa 200°C |
| Bảo vệ | IP 65 (EN 60529) |
| Kiểm tra rò rỉ | Helium |
| Hàn kín | Hệ thống đo hàn kín hoàn toàn với vỏ |
| Chứng nhận | ATEX (phiên bản), 2.1/3.1 certificate |
| Kiểu lắp | A (bottom), D (back), C (surface), E (panel), B (panel + clamp) |
| Tuỳ chọn | Tiếp điểm điện, flange sau, kính an toàn nhiều lớp, thang đo đặc biệt |
PH100 Phenolic Type Process Pressure Gauge
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | PCI Instruments |
| Model | PH100 |
| Loại | Đồng hồ áp suất vỏ phenolic (PP-GF20) |
| Kích thước mặt | 4 ½” (114.3mm) |
| Độ chính xác | Grade 2A (0.5%) |
| Phần tử đo | Ống Bourdon inox AISI 316L/Ti (dạng C ≤60 bar, xoắn >60 bar) |
| Vỏ | PP-GF20, đen, có vách ngăn chống nổ (baffle wall + blow-out) |
| Bảo vệ | IP 67 (EN 60529) |
| Kính | Nhựa (PMMA) |
| Bộ chuyển động | Inox |
| Mặt số | Nhôm, trắng, vạch đen |
| Kim | Đồng thau, đen, micro-adjustable |
| Kết nối | Inox AISI 316L, ½”NPTM hoặc BSPM |
| Quá áp cho phép | +30% FS (≤60 bar), +15% FS (100-600 bar), +10% FS (≥1000 bar) |
| Tải tĩnh | Full scale value |
| Tải động | 0.9 x full scale value |
| Ngắn hạn | 1.3 x full scale value |
| Nhiệt độ môi trường | -40/+65°C |
| Nhiệt độ môi chất | Tối đa 100°C |
| Sai số nhiệt | ±0.4%/10K so với 20°C |
| Kiểu lắp | A (bottom direct), D (back direct) |
| Tuỳ chọn | Đổ dầu glycerine/silicone, hệ thống đo Monel/copper alloy, kính an toàn, kim max, tiếp điểm điện |
TP400 Full Safety Pattern Gauge
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | PCI Instruments |
| Model | TP400 |
| Loại | Đồng hồ an toàn (safety pattern) |
| Đặc điểm | Thiết kế an toàn cho môi trường nguy hiểm |
BP100 All Stainless Steel Differential Pressure Gauge Double Bourdon
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | PCI Instruments |
| Model | BP100 |
| Loại | Đồng hồ áp suất chênh lệch dạng bourdon kép |
| Chất liệu | Toàn bộ inox |
BP300 Differential Pressure Gauge Capsule Type
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | PCI Instruments |
| Model | BP300 |
| Loại | Đồng hồ áp suất chênh lệch dạng capsule |
BP400 Differential Pressure Gauge Diaphragm Type
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | PCI Instruments |
| Model | BP400 |
| Loại | Đồng hồ áp suất chênh lệch dạng màng |
AX200 Low Pressure Standard Capsule Gauges
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | PCI Instruments |
| Model | AX200 |
| Loại | Đồng hồ áp suất thấp dạng capsule tiêu chuẩn |
AX300 Low Pressure All Stainless Steel Capsule Gauges
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | PCI Instruments |
| Model | AX300 |
| Loại | Đồng hồ áp suất thấp dạng capsule inox |
AB100 Low Vacuum Absolute Pressure Gauge
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | PCI Instruments |
| Model | AB100 |
| Loại | Đồng hồ áp suất chân không thấp |
SQ100 Square Profile Pressure Gauge
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | PCI Instruments |
| Model | SQ100 |
| Loại | Đồng hồ áp suất dạng mặt vuông |
| Dải đo | Chân không đến 1,000 bar |
| Kích thước mặt | 144×144mm, 144×72mm, 96×96mm, 72×72mm |
| Chất liệu phần ướt | Inox |
| Đổ dầu | Khô hoặc đầy dầu (dry/liquid filled) |
| ATEX | Có phiên bản ATEX |
| Biến thể | Cũng có dạng nhiệt kế (temperature gauge) |
| Ứng dụng | Lắp tủ điều khiển song song với thiết bị điện |
KDM30 Digital Pressure Gauge
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | PCI Instruments |
| Model | KDM30 |
| Loại | Đồng hồ áp suất điện tử (digital) |
| Công nghệ | Cảm biến silicon |
| Hiển thị | LCD 4 digit, có backlight |
| Xoay màn hình | Tối đa 330° |
| Chức năng | Peak hold / Valley hold |
| Nguồn cấp | Pin hoặc nguồn ngoài |
| Chất liệu kết nối | SS316L (1.4435) |
| Chứng nhận | CE |
| Sản xuất tại | Nhật Bản (Made in Japan) |
LYNX-PRESS Digital Pressure Gauge
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | PCI Instruments |
| Model | LYNX-PRESS |
| Loại | Đồng hồ áp suất điện tử |
Combined Pressure and Temperature Gauge CPT
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | PCI Instruments |
| Model | CPT |
| Loại | Đồng hồ kết hợp áp suất và nhiệt độ |
| Kích thước mặt | 63mm, 80mm |
| Độ chính xác | ± 2.5% FSD (áp suất), BS EN13190 class 2 (nhiệt độ) |
Đặc điểm nổi bật
Đa dạng chủng loại cho mọi ứng dụng áp suất
PCI Instruments cung cấp đồng hồ đo áp suất cho gần như mọi nhu cầu công nghiệp: đồng hồ quy trình TP300 cho ứng dụng chế biến, đồng hồ chênh áp BP100/BP300/BP400 cho giám sát chênh lệch áp qua lọc hoặc thiết bị, đồng hồ áp suất thấp AX200/AX300 cho dải áp thấp, đồng hồ chân không AB100, và đồng hồ an toàn TP400 cho môi trường nguy hiểm. Mỗi dòng đều có thiết kế tối ưu riêng.
Công nghệ chế tạo Anh Quốc, chất lượng bền bỉ
Đồng hồ đo áp suất PCI Instruments được sản xuất tại Anh với tiêu chuẩn British manufacturing excellence. Vật liệu chế tạo đa dạng: inox AISI316, Hastelloy, Monel, tantalum cho các ứng dụng chống ăn mòn. Quy trình sản xuất gồm CNC machining, hàn tiên tiến và phương pháp fill dầu chính xác.
Tích hợp linh hoạt
Dòng TP300 có thể kết hợp với nhiều phụ kiện và tuỳ chọn: kim báo Min/Max (Max/Drag Pointer), tiếp điểm điện (Electric Contacts), contact switch dạng modular, và tích hợp với diaphragm seals cho ứng dụng vệ sinh hoặc hoá chất. Dòng KDM30 và TR100/TR200 cung cấp ngõ ra 4-20 mA cho hệ thống giám sát từ xa.
Chứng nhận ATEX và an toàn
Nhiều dòng đồng hồ áp suất PCI Instruments đạt chứng nhận ATEX (bourdon tube pressure gauges, capsule gauges, differential pressure gauges), cho phép hoạt động an toàn trong môi trường dễ nổ. Dòng TP400 có thiết kế full safety pattern chuyên dụng cho khu vực nguy hiểm.
Ưu điểm và hạn chế
Ưu điểm
- ✅ Dải sản phẩm rộng: standard, chênh áp, thấp áp, chân không, điện tử
- ✅ Chất lượng sản xuất Anh Quốc, đạt ISO 9001
- ✅ Chứng nhận ATEX cho môi trường nguy hiểm
- ✅ Nhiều tuỳ chọn: tiếp điểm điện, kim báo Min/Max, ngõ ra transmitter
- ✅ Vật liệu chế tạo đa dạng chống ăn mòn hoá chất
- ✅ Tích hợp được với diaphragm seals cho ứng dụng vệ sinh
Hạn chế
- ⚠️ Thông số chi tiết từng dòng cần liên hệ để có datasheet đầy đủ
- ⚠️ Dòng cơ khí dạng kim không phù hợp hệ thống giám sát từ xa (cần thêm transmitter)
Sản phẩm phù hợp cho ai?
Đồng hồ đo áp suất PCI Instruments phù hợp với:
- Ngành hoá chất & hoá dầu: Đo áp suất trong quy trình có hoá chất ăn mòn — dùng TP300 với diaphragm seal hoặc vật liệu Hastelloy/Monel
- Ngành dược phẩm & công nghệ sinh học: Yêu cầu thiết bị vệ sinh, dùng hygienic pressure gauges TP300+Tri-Clamp/DIN/SMS
- Ngành thực phẩm & đồ uống: Giám sát áp suất trong dây chuyền sản xuất sữa, bia, thực phẩm
- Ngành dầu khí & phát điện: Ứng dụng an toàn cao cấp, dùng TP400 full safety pattern
- Nhà máy xử lý nước & nước thải: Đo áp suất môi trường ẩm, chống ăn mòn
Không phù hợp cho ứng dụng cần đo áp suất vi sai cực thấp (tham khảo cảm biến chênh áp của PCI Instruments dòng CXLdp/GXLdp/IXLdp).
So sánh các dòng đồng hồ áp suất PCI Instruments
| Tiêu chí | TP300 Process | PH100 Phenolic | BP400 Differential | AX300 Capsule | KDM30 Digital | CPT Combo |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Loại áp suất | Standard, quy trình | Standard | Chênh lệch | Thấp áp | Điện tử | Nhiệt + áp |
| Nguyên lý | Bourdon | Bourdon | Màng | Capsule | Silicon sensor | Bourdon + nhiệt |
| Vật liệu | Inox | Vỏ phenolic | Inox | Inox | Liên hệ | Liên hệ |
| ATEX | Có | Liên hệ | Có | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| Hiển thị | Kim | Kim | Kim | Kim | Số | Kim đôi |
| Ngõ ra điện tử | Tuỳ chọn | Không | Không | Không | Có | Không |
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Đồng hồ áp suất PCI Instruments dòng TP300 có thể kết hợp diaphragm seal không?
Có. Dòng TP300 có thể kết hợp với nhiều loại diaphragm seal khác nhau: Tri-Clamp, DIN, SMS, Varivent, RJT, IDF, DIN Male, SMS Male — phù hợp cho ứng dụng vệ sinh và hoá chất.
Đồng hồ đo áp suất PCI Instruments có loại tích hợp ngõ ra 4-20 mA không?
Có. Dòng TR100 (Pressure Gauge with Built-in Pressure Transmitter) và TR200 (Pressure Gauge with Separate Pressure Transmitter) kết hợp hiển thị kim với ngõ ra 4-20 mA. Ngoài ra còn có dòng KDM30 digital và LYNX-PRESS digital.
Sự khác biệt giữa BP100, BP300 và BP400 là gì?
BP100 là đồng hồ chênh áp dạng bourdon kép toàn inox. BP300 là dạng capsule, phù hợp dải chênh áp thấp hơn. BP400 là dạng màng (diaphragm), thường dùng cho ứng dụng chênh áp với độ nhạy cao.
Đồng hồ áp suất PCI Instruments có chứng nhận ATEX không?
Có. Các dòng bourdon tube pressure gauges, capsule gauges và differential pressure gauges có phiên bản đạt chứng nhận ATEX theo Chỉ thị 94/9/EC.
Nên chọn đồng hồ áp suất dạng kim hay digital PCI Instruments?
Đồng hồ dạng kim (TP300, PH100) phù hợp theo dõi xu hướng và biến thiên áp suất bằng mắt. Đồng hồ digital (KDM30, LYNX-PRESS) cho độ chính xác cao, hiển thị số rõ ràng và có thể tích hợp vào hệ thống giám sát.
Kết luận
Đồng hồ đo áp suất PCI Instruments là giải pháp đo áp toàn diện từ nhà sản xuất Anh Quốc với hơn 25 năm kinh nghiệm. Dòng sản phẩm đa dạng từ TP300 process gauge, BP100/BP300/BP400 chênh áp, AX200/AX300 thấp áp, KDM30 digital đến các dòng hygienic pressure gauges và combined CPT.
Với chất lượng sản xuất Anh Quốc, chứng nhận ISO 9001 và ATEX, đồng hồ đo áp suất PCI Instruments đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe nhất của ngành hoá chất, dược phẩm, thực phẩm, dầu khí và phát điện.
Liên hệ Công ty TNHH Kỹ thuật Công nghệ An Trọng Tín — nhà cung cấp thiết bị PCI Instruments tại Việt Nam — qua email [email protected] hoặc điện thoại 0938 984 234 để được tư vấn giải pháp đo áp suất phù hợp.




















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.