Mô-tơ thủy lực Bucher Hydraulics — Giải pháp truyền động thủy lực chất lượng cao
Tổng quan mô-tơ thủy lực Bucher Hydraulics
Bucher Hydraulics là nhà sản xuất hàng đầu thế giới về các giải pháp thủy lực, với hơn 100 năm kinh nghiệm phát triển (từ năm 1923). Dòng sản phẩm mô-tơ thủy lực Bucher Hydraulics được thiết kế để đáp ứng đa dạng nhu cầu truyền động từ công nghiệp đến ứng dụng di động, với các dòng sản phẩm chính bao gồm mô-tơ bánh răng ngoài (External Gear Motors APM), mô-tơ bánh răng trong (Internal Gear Units QXM, QXEM, QXM-HS, QXM-Mobil) và mô-tơ piston hướng trục (Axial Piston Motors AX).
Mỗi dòng mô-tơ đều được phát triển với công nghệ tiên tiến, tập trung vào hiệu suất cao, độ bền vượt trội và khả năng vận hành êm ái. Bucher Hydraulics cung cấp các giải pháp từ mô-tơ bánh răng đơn giản đến mô-tơ piston áp suất cao, đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe nhất của hệ thống thủy lực.
Mô-tơ bánh răng ngoài — Series APM
Tổng quan
Dòng mô-tơ bánh răng ngoài APM (External Gear Motors, Series APM) là dòng mô-tơ thủy lực phổ thông của Bucher Hydraulics, sử dụng vỏ nhôm hoặc gang với hai bánh răng được đỡ bằng ổ trượt. Mặt bích trước có thể theo tiêu chuẩn SAE, British hoặc German OEM.
Đặc điểm nổi bật:
- Hiệu suất tổng thể cao nhờ bù thủy lực được tối ưu
- Tỷ lệ chất lượng/giá tối ưu
- Yêu cầu bảo trì thấp, ngay cả trong điều kiện vận hành nặng
- Có thể tùy chỉnh cho ứng dụng cụ thể
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | Bucher Hydraulics |
| Dòng sản phẩm | External Gear Motors, Series APM |
| Vật liệu vỏ | Nhôm / Gang |
| Type | Effective displacement (cm³/rev) | Continuous pressure max. (bar) | Peak pressure (bar) | Speed max. (rpm) | Max. output torque (Nm) | Front flange options |
|---|---|---|---|---|---|---|
| APM212/APMR212 | 8.4 – 26.2 | 250 | 300 | 4000 | 70 * | SAE – British – German |
| APM212HP/APMR212HP | 15.1 – 26.2 | 250 | 300 | 3500 | 70 * | SAE – British – German |
| APM/APMR250HP | 15.2 – 54.0 | 300 | 320 | 3500 | 460 * | SAE – German |
* Giá trị điển hình tại 100 bar với dung tích lớn nhất trong khung size.
Ưu điểm và hạn chế
Ưu điểm:
- ✅ Hiệu suất tổng thể cao nhờ cơ chế bù thủy lực tối ưu
- ✅ Tỷ lệ chất lượng/giá cạnh tranh
- ✅ Yêu cầu bảo trì thấp
- ✅ Có thể tùy chỉnh theo ứng dụng cụ thể
- ✅ Tích hợp van chống xâm thực (anti-cavitation valve)
Hạn chế:
- ⚠️ Áp suất làm việc tối đa thấp hơn so với dòng mô-tơ piston AX
- ⚠️ Không phù hợp cho ứng dụng đa góc phần tư
Mô-tơ bánh răng trong — Series QXM
Tổng quan
Series QXM là dòng mở rộng của dòng bơm bánh răng trong QX, được thiết kế để vận hành cả ở chế độ bơm và mô-tơ. Nhờ thiết kế đối xứng hoàn toàn, các unit QXM có thể hoạt động ở chế độ đa góc phần tư (multi-quadrant), phù hợp cho nhiều ứng dụng thủy lực công nghiệp và di động.
Trong vận hành 4 góc phần tư, QXM có thể kiểm soát chuyển động của xi-lanh và thu hồi/tiết kiệm năng lượng. Ví dụ, khi unit hoạt động như bơm trong quá trình nâng, nó có thể hoạt động như mô-tơ trong quá trình hạ để đưa năng lượng trở lại hệ thống.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | Bucher Hydraulics |
| Dòng sản phẩm | Internal Gear Unit QXM for Motor/Pump Service |
| Áp suất làm việc liên tục | 320 bar |
| Áp suất đỉnh | 400 bar |
| Độ ồn | < 75 dB(A) |
| Type | Displacement (cm³/rev) | Operating pressure continuous (bar) | Operating pressure intermittent (bar) | Speed max. pump (rpm) | Speed max. motor (rpm) |
|---|---|---|---|---|---|
| QXM2 | 5 – 16 | 320 | 400 | 4000 | 6000 |
| QXM3 | 10 – 32 | 320 | 400 | 3200 | 4250 |
| QXM4 | 20 – 63 | 320 | 400 | 2900 | 3900 |
| QXM5 | 40 – 125 | 320 | 400 | 2500 | 3500 |
| QXM6 | 80 – 250 | 320 | 400 | 2250 | 3600 |
| QXM8 | 160 – 500 | 320 | 400 | 1600 | 3400 |
Ưu điểm và hạn chế
Ưu điểm:
- ✅ Vận hành cả bơm và mô-tơ trong cùng một unit
- ✅ Hỗ trợ đa góc phần tư (multi-quadrant), thu hồi năng lượng
- ✅ Độ ồn cực thấp < 75 dB(A)
- ✅ Dải dịch chuyển rộng từ 5 – 500 cm³/rev
- ✅ Tương thích với truyền động tốc độ cố định và thay đổi
Hạn chế:
- ⚠️ Yêu cầu thiết kế hệ thống phức tạp hơn để khai thác tối đa khả năng đa góc phần tư
Mô-tơ bánh răng trong tốc độ cao — Series QXM-HS
Tổng quan
QXM-HS (High Speed) là dòng mô-tơ bánh răng trong được phát triển đặc biệt cho ứng dụng tốc độ cực cao. Hiệu suất vượt trội và độ ồn cực thấp giúp giảm đáng kể chi phí năng lượng và chi phí chống ồn. Nhờ mặt bích mô-tơ đặc biệt và các cổng tích hợp cho chức năng phụ trợ, mô-tơ có thể sử dụng trong nhiều ứng dụng mà không cần sửa đổi thêm.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | Bucher Hydraulics |
| Dòng sản phẩm | Internal Gear Motor QXM-HS |
| Effective displacement | 20, 25, 32 cm³/rev |
| Áp suất liên tục tối đa | 240 bar |
| Áp suất đỉnh | 280 bar |
| Tốc độ tối đa | 10500 rpm |
| Tốc độ tối thiểu | 100 rpm |
| Dải độ nhớt | 15 – 1000 mm²/s |
Ưu điểm và hạn chế
Ưu điểm:
- ✅ Tốc độ tối đa cực cao lên đến 10500 rpm
- ✅ Tổn thất thủy lực và cơ khí rất thấp
- ✅ Chịu được tải hướng kính ngoài lớn
- ✅ Độ ồn thấp
- ✅ Tiết kiệm chi phí thiết kế, lắp ráp và bảo trì hệ thống
Hạn chế:
- ⚠️ Dải dịch chuyển giới hạn (chỉ 3 tùy chọn)
- ⚠️ Áp suất làm việc thấp hơn so với dòng QXM tiêu chuẩn
Mô-tơ bánh răng trong di động — QXM-Mobil
Tổng quan
QXM-Mobil là dòng mô-tơ bánh răng trong được phát triển đặc biệt cho ứng dụng di động. Hiệu suất vượt trội và độ ồn cực thấp giúp giảm chi phí năng lượng và chống ồn. Nguyên lý thiết kế QXM với ổ đỡ trước tích hợp đảm bảo bảo vệ tối đa chống rò rỉ tại phốt trục. QXM-Mobil có sẵn phiên bản quay cùng chiều kim đồng hồ và ngược chiều kim đồng hồ.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | Bucher Hydraulics |
| Dòng sản phẩm | Internal Gear Motor QXM-Mobil |
| Áp suất làm việc tối đa | 210 bar |
| Type | Effective displacement (cm³/rev) | Speed max. (rpm) | Min. speed (rpm) | Operating pressure max. (bar) | Max. output torque (Nm) |
|---|---|---|---|---|---|
| QXM12-0025 | 2,5 | 6000 | 1500 | 210 | 8.3 |
| QXM12-0030 | 3,0 | 6000 | 1500 | 210 | 10.0 |
| QXM12-0035 | 3,5 | 6000 | 1500 | 210 | 11.7 |
| QXM12-0040 | 4,1 | 6000 | 1500 | 210 | 13.4 |
| QXM22-0050 | 5,1 | 6000 | 1500 | 210 | 16.7 |
| QXM22-0063 | 6,3 | 6000 | 1500 | 210 | 20.0 |
| QXM22-0080 | 8,0 | 6000 | 1500 | 210 | 26.7 |
* Giá trị lý thuyết tại áp suất làm việc tối đa.
Ưu điểm và hạn chế
Ưu điểm:
- ✅ Thiết kế cực kỳ nhỏ gọn, mật độ công suất cao
- ✅ Ổ đỡ trước tích hợp đảm bảo tuổi thọ dài
- ✅ Hiệu suất mô-men xoắn xuất sắc, không hiệu ứng stick-slip
- ✅ Khả năng chống rò rỉ cao nhờ thiết kế phốt đặc biệt
- ✅ Tích hợp nhiều chức năng bổ sung (van hút, van giảm áp, van điều khiển lưu lượng, cảm biến tốc độ)
Hạn chế:
- ⚠️ Áp suất làm việc giới hạn ở 210 bar
- ⚠️ Dải dịch chuyển nhỏ (2.5 – 8.0 cm³/rev)
Mô-tơ bánh răng trong QXEM — cho ứng dụng đa góc phần tư động cao
Tổng quan
Series QXEM được thiết kế để vận hành cả bơm và mô-tơ. Thiết kế đối xứng giúp các unit này đặc biệt phù hợp cho vận hành đa góc phần tư với tốc độ thay đổi động cao. Trong lĩnh vực thủy lực công nghiệp, QXEM thích hợp cho các ứng dụng có tải chu kỳ cao. Nhờ công nghệ pinion-shaft, áp suất lên đến 250 bar được tạo ra chỉ trong một tầng. Chiều quay có thể đảo ngược trong mili-giây.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | Bucher Hydraulics |
| Dòng sản phẩm | Internal Gear Unit QXEM for Motor/Pump Service |
| Áp suất làm việc liên tục | 210 bar |
| Áp suất đỉnh | 250 bar |
| Độ ồn | < 75 dB(A) |
| Type | Displacement (cm³/rev) | Operating pressure continuous (bar) | Operating pressure intermittent (bar) | Speed max. pump (rpm) | Speed max. motor (rpm) |
|---|---|---|---|---|---|
| QXEM2 | 5 – 8 | 210 | 250 | 3250 | 6000 |
| QXEM3 | 10 – 16 | 210 | 250 | 3030 | 5500 |
| QXEM4 | 20 – 32 | 210 | 250 | 2900 | 5000 |
| QXEM5 | 40 – 63 | 210 | 250 | 2500 | 4500 |
| QXEM6 | 80 – 125 | 210 | 250 | 2250 | 4000 |
| QXEM8 | 160 – 250 | 210 | 250 | 1600 | 3500 |
Ưu điểm và hạn chế
Ưu điểm:
- ✅ Vận hành đa góc phần tư động cao, đảo chiều trong mili-giây
- ✅ Độ ồn thấp < 75 dB(A)
- ✅ Công nghệ pinion-shaft cho áp suất cao một tầng
- ✅ Tương thích với hầu hết chất lỏng thủy lực
- ✅ Phù hợp cho truyền động tốc độ cố định và thay đổi
Hạn chế:
- ⚠️ Áp suất làm việc thấp hơn so với dòng QXM
Mô-tơ piston hướng trục — Series AX
Tổng quan
Mô-tơ piston hướng trục AX (Axial Piston Motors AX) là dòng mô-tơ cải tiến của Bucher Hydraulics, mang đến hiệu suất tổng thể độc đáo 92 – 94% trong dải vận hành. Sau quá trình phân tích sâu rộng, các cải tiến đã được thực hiện để khắc phục những hạn chế của mô-tơ thủy lực truyền thống.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | Bucher Hydraulics |
| Dòng sản phẩm | Axial Piston Motors AX (AXFM) |
| Dải dịch chuyển | 18 – 76 cm³/rev |
| Áp suất liên tục tối đa | 450 bar |
| Áp suất đỉnh | 500 bar |
| Tốc độ tối đa | 5000 rpm |
| Hiệu suất tổng thể | 92 – 94% |
| Type | Displacement (cm³/rev) | Continuous pressure max. (bar) | Peak pressure (bar) | Speed max. (rpm) |
|---|---|---|---|---|
| AXFM | 18…76 | 450 | 500 | 5000 |
Đặc điểm nổi bật
Hiệu suất tổng thể 94%
Mô-tơ piston AX đạt hiệu suất tổng thể 92 – 94% trong dải vận hành, giúp tiết kiệm năng lượng đáng kể. Với máy chạy bằng điện, thời lượng pin quý giá được tiết kiệm nhờ tổn thất điện năng thấp.
Không giới hạn tốc độ tối thiểu
AX units không có giới hạn tốc độ tối thiểu, lý tưởng cho các ứng dụng tời (winch) yêu cầu áp suất cao ở tốc độ thấp nhất.
Hiệu suất khởi động 99%
Với hiệu suất khởi động 99%, mô-tơ AX đảm bảo khởi động đáng tin cậy ngay cả dưới tải nặng.
Tương thích truyền động điện
AX được thiết kế tối ưu cho truyền động tốc độ thay đổi (variable-speed electric drives), đáp ứng xu hướng điện khí hóa trong ngành máy móc.
Ưu điểm và hạn chế
Ưu điểm:
- ✅ Hiệu suất tổng thể cao nhất 92 – 94%
- ✅ Hiệu suất khởi động 99%
- ✅ Áp suất cực cao 450 bar liên tục, 500 bar đỉnh
- ✅ Không giới hạn tốc độ tối thiểu
- ✅ Độ rung (pulsation) thấp, độ ồn thấp
- ✅ Kích thước nhỏ gọn
Hạn chế:
- ⚠️ Giá thành cao hơn so với mô-tơ bánh răng
- ⚠️ Yêu cầu lọc dầu và bảo trì nghiêm ngặt hơn
So sánh các dòng mô-tơ thủy lực Bucher
| Tiêu chí | APM External Gear | QXM Internal Gear | QXM-HS High Speed | QXM-Mobil Mobile | QXEM Dynamic | AX Piston Motor |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dải dịch chuyển | 8.4 – 54 cm³/rev | 5 – 500 cm³/rev | 20, 25, 32 cm³/rev | 2.5 – 8.0 cm³/rev | 5 – 250 cm³/rev | 18 – 76 cm³/rev |
| Áp suất liên tục tối đa | 300 bar | 320 bar | 240 bar | 210 bar | 210 bar | 450 bar |
| Áp suất đỉnh | 320 bar | 400 bar | 280 bar | — | 250 bar | 500 bar |
| Tốc độ tối đa | 4000 rpm | 6000 rpm (motor) | 10500 rpm | 6000 rpm | 6000 rpm (motor) | 5000 rpm |
| Chế độ đa góc phần tư | Không | Có | Không | Không | Có | Có |
| Độ ồn | Trung bình | < 75 dB(A) | Thấp | Thấp | < 75 dB(A) | Thấp |
Sản phẩm phù hợp cho ai?
Ngành nông nghiệp và xây dựng
Mô-tơ APM và QXM-Mobil phù hợp cho máy nông nghiệp, máy xây dựng và thiết bị thi công nhờ thiết kế chắc chắn, độ tin cậy cao.
Ứng dụng tốc độ cao
QXM-HS là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu tốc độ cực cao lên đến 10.500 rpm, như máy công cụ, quạt gió và thiết bị ly tâm.
Hệ thống thu hồi năng lượng
QXM và QXEM là giải pháp tối ưu cho hệ thống yêu cầu thu hồi năng lượng thông qua vận hành đa góc phần tư (4-quadrant operation).
Ứng dụng áp suất cao và tời
Mô-tơ piston AX với áp suất 450 bar và hiệu suất 94% phù hợp cho ứng dụng tời (winch), máy ép và các hệ thống yêu cầu lực lớn ở tốc độ thấp.
Hệ thống điện khí hóa và hybrid
Dòng mô-tơ AX và QXEM được thiết kế tương thích với truyền động tốc độ thay đổi, lý tưởng cho các hệ thống điện khí hóa và hybrid.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Dòng mô-tơ nào của Bucher Hydraulics có áp suất làm việc cao nhất?
Dòng mô-tơ piston hướng trục AX có áp suất làm việc liên tục cao nhất, lên đến 450 bar với áp suất đỉnh 500 bar.
Dòng mô-tơ nào có tốc độ cao nhất?
Dòng QXM-HS (High Speed) có tốc độ tối đa cao nhất, lên đến 10.500 rpm, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu tốc độ cực cao.
Sự khác biệt giữa QXM và QXEM là gì?
QXM có áp suất làm việc cao hơn (320 bar so với 210 bar) và dải dịch chuyển rộng hơn (5 – 500 so với 5 – 250 cm³/rev). QXEM được tối ưu cho vận hành đa góc phần tư động cao, với khả năng đảo chiều trong mili-giây nhờ công nghệ pinion-shaft.
Mô-tơ bánh răng trong QXM có thể hoạt động như bơm không?
Có, series QXM được thiết kế để vận hành cả ở chế độ bơm và mô-tơ. Nhờ thiết kế đối xứng hoàn toàn, các unit này có thể hoạt động ở chế độ đa góc phần tư, cho phép thu hồi năng lượng khi hạ tải.
Mô-tơ piston AX có hiệu suất bao nhiêu?
Mô-tơ piston AX đạt hiệu suất tổng thể 92 – 94% trong dải vận hành, với hiệu suất khởi động lên đến 99%.
Kết luận
Mô-tơ thủy lực Bucher Hydraulics cung cấp giải pháp toàn diện cho mọi nhu cầu truyền động thủy lực, từ mô-tơ bánh răng ngoài APM đơn giản đến mô-tơ piston AX hiệu suất cao. Dòng QXM và QXEM mang đến khả năng thu hồi năng lượng qua vận hành đa góc phần tư, trong khi QXM-HS đáp ứng các ứng dụng tốc độ cực cao. QXM-Mobil là lựa chọn tối ưu cho thiết bị di động với thiết kế nhỏ gọn.
Với hơn 100 năm kinh nghiệm và công nghệ sản xuất tiên tiến, Bucher Hydraulics đảm bảo chất lượng, độ bền và hiệu suất cho mọi hệ thống thủy lực. Để được tư vấn chi tiết về lựa chọn dòng mô-tơ phù hợp với ứng dụng cụ thể, vui lòng liên hệ với Công ty TNHH Kỹ thuật Công nghệ An Trọng Tín — nhà cung cấp thiết bị thủy lực Bucher Hydraulics tại Việt Nam.
An Trọng Tín — Đối tác tin cậy của bạn trong lĩnh vực thủy lực và tự động hóa.
📍 Số 19 đường Xuân Thới Thượng 2, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh
📧 [email protected]
📞 0938 984 234
🌐 http://linhkienthaythetudonghoa.com/






















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.