Taie bộ điều khiển dòng FY series

Taie bộ điều khiển dòng FY series

Taie bộ điều khiển dòng FY series là thiết bị điều khiển nhiệt độ số do Taiwan Instrument & Control Co., Ltd (TAIE) sản xuất. Các sản phẩm thuộc dòng…

Xem sản phẩm chính: Bộ điều khiển nhiệt độ Taie

Taie bộ điều khiển dòng FY series là thiết bị điều khiển nhiệt độ số do Taiwan Instrument & Control Co., Ltd (TAIE) sản xuất. Các sản phẩm thuộc dòng FY Series được thiết kế để ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp như lò nung, máy ép nhựa, dây chuyền sản xuất thực phẩm. Thiết bị mang lại khả năng điều khiển PID chính xác cao, thời gian phản hồi nhanh, giúp quy trình nhiệt độ đạt hiệu quả tối ưu. Màn hình LED hai tông màu và các đèn chỉ thị rõ ràng hỗ trợ người dùng theo dõi giá trị đo lường (PV) và giá trị cài đặt (SV) một cách trực quan.

Các Model Chính Trong Dòng FY Series

TAIE cung cấp năm model chính, khác nhau ở kích thước khung và độ sâu thân máy. Cụ thể:

  • FY400 (48 × 48 mm, sâu ~91 mm)

  • FY600 (96 × 48 mm, sâu ~73 mm)

  • FY700 (72 × 72 mm, sâu ~73 mm)

  • FY800 (48 × 96 mm, sâu ~73 mm)

  • FY900 (96 × 96 mm, sâu ~73 mm)

Tất cả model đều có khung mặt trước được cắt gọn, dễ dàng lắp đặt trên tủ điện hoặc tường. Độ dày panel hỗ trợ từ 1 – 6 mm, với vít và tấm nẹp đi kèm để cố định chắc chắn. Người dùng có thể chọn model phù hợp tùy theo không gian và yêu cầu lắp đặt.

Tính Năng Kiểm Soát Nhiệt Độ Chính

1. Thuật Toán PID và Super SV

Các model FY Series cung cấp điều khiển nhiệt độ theo chế độ ON–OFF hoặc P, PI, PID tiêu chuẩn. Riêng dòng FY900 tích hợp thêm thuật toán “PID + Super SV” nhằm giảm tối đa hiện tượng vượt nhiệt (overshoot) và rút ngắn thời gian đạt giá trị đặt (SV). Tính năng Auto-tuning có trên toàn bộ dòng FY, giúp tự động tính toán tham số PID tối ưu, tiết kiệm thời gian hiệu chỉnh và đảm bảo độ ổn định.

2. Tốc Độ Lấy Mẫu và Độ Chính Xác

Tốc độ lấy mẫu của dòng FY Series lên đến 50 ms, với độ phân giải 18-bit. Sai số đo nhiệt độ chỉ khoảng ±0,1 %. Thiết kế mạch ADC 18-bit cho phép thiết bị phản hồi nhanh mỗi khi giá trị PV thay đổi, duy trì độ chính xác ở mức cao trong suốt quá trình vận hành.

3. Khả Năng Chống Nhiễu và Độ Bền Môi Trường

TAIE đã đạt chứng nhận CE về EMC, nên thiết bị kháng nhiễu trong môi trường công nghiệp nặng tốt. Đồng hồ nhiệt có khả năng chịu rung (10 – 55 Hz, 20 m/s², 2 giờ cho ba phương x, y, z) và chịu sốc (300 m/s², 3 lần cho ba phương). Nhiệt độ làm việc từ 0 °C đến 50 °C, độ ẩm 20% – 90% RH (không ngưng tụ), đảm bảo hoạt động ổn định trong các điều kiện công nghiệp khắc nghiệt.

4. Chế Độ Lập Trình Gia Nhiệt – Làm Mát

Các model hỗ trợ 18 mẫu (pattern) lập trình sẵn, mỗi mẫu tối đa 8 đoạn (segment). Người dùng có thể tùy chọn ramp (tăng dần), soak (duy trì), step (bước nhảy) hoặc làm mát cho mỗi đoạn. Tổng số segment tối đa lên đến 144, phù hợp cho quy trình yêu cầu nhiều giai đoạn nhiệt độ khác nhau như đùn nhựa, sấy, nung. Chế độ này giúp tự động hóa quy trình và duy trì độ chính xác cao.

Ngõ Vào, Ngõ Ra và Mở Rộng Tính Năng

1. Ngõ Vào (Sensor Input)

Đồng hồ nhiệt TAIE hỗ trợ hầu hết các loại cảm biến nhiệt độ thông dụng:

  • Thermocouple: K, J, R, S, B, E, N, T, W, PLII, L.

  • RTD: PT100.

Ngoài ra có thể tùy chọn thêm ngõ vào analog như:

  • Dòng điện: 0 – 20 mA, 4 – 20 mA.

  • Điện áp: 0 – 1 V, 0 – 5 V, 0 – 10 V, 1 – 5 V, 2 – 10 V.

2. Ngõ Ra Điều Khiển (Control Output)

Ngõ ra điều khiển bao gồm:

  • Relay: SPST hoặc SPDT, chịu tải tối đa 5 A/250 VAC.

  • SSR Drive: Đầu ra xung để điều khiển solid state relay, phù hợp cho các tải cần chuyển mạch nhanh.

  • Ngõ ra tuyến tính: Analog (0 – 20 mA, 4 – 20 mA, 0 – 5 V, 1 – 5 V, 0 – 10 V, 2 – 10 V) với độ phân giải 14-bit, cho phép điều khiển thiết bị ngoại vi hoặc truyền tín hiệu đến PLC, biến tần.

3. Ngõ Ra Cảnh Báo (Alarm Outputs)

Thiết bị trang bị tối đa 3 kênh alarm: AL1, AL2, AL3. Mỗi kênh có thể chọn dạng SPDT hoặc SPST, đóng ngắt tải 5 A/250 VAC. Người dùng có thể cấu hình báo cảnh báo khi nhiệt độ vượt ngưỡng, quá dòng, hoặc sự cố khác.

4. Chức Năng Heater Break Alarm (HBA)

Khi kết hợp thêm biến dòng (CT) để giám sát dòng điện tải về heater, nếu dòng điện bất thường (ví dụ heater bị đứt) thì đồng hồ nhiệt sẽ cảnh báo ngay. Chức năng này giảm thiểu rủi ro hư hỏng thiết bị và ngăn ngừa các sự cố nghiêm trọng.

5. Chức Năng Remote SV (Giá Trị Đặt Từ Xa)

Người dùng có thể điều khiển giá trị SV từ xa qua tín hiệu analog (0 – 20 mA, 4 – 20 mA, 0 – 5 V, 1 – 5 V, 0 – 10 V, 2 – 10 V). Tính năng này hỗ trợ tích hợp với hệ thống PLC hoặc DCS để điều chỉnh nhiệt độ theo quy trình tự động.

6. Kết Nối Truyền Thông (Communication)

Đồng hồ nhiệt TAIE hỗ trợ giao tiếp RS‐485 half‐duplex (tối đa 31 thiết bị, tối đa 1.200 m). Thiết bị tương thích với giao thức Modbus RTU và giao thức riêng TAIE. Baud rate có thể cấu hình đến 115.200 bps. Nhờ đó, người dùng dễ dàng giám sát PV, SV, trạng thái ngõ ra và alarm từ HMI, PLC hay SCADA.

7. Ngõ Ra Tái Truyền Tín Hiệu (Retransmission Output)

Thiết bị có thể truyền lại giá trị PV hoặc SV ở dạng analog (4 – 20 mA, 0 – 20 mA, 0 – 5 V, 1 – 5 V, 0 – 10 V, 2 – 10 V). Tính năng này hữu ích khi cần ghi nhận hoặc giám sát đường truyền tín hiệu.

Giao Diện Vận Hành và Đèn Chỉ Thị

1. Màn Hình LED Hai Tông Màu

Đồng hồ nhiệt TAIE sử dụng màn hình LED hai tông màu:

  • PV (Process Value): hiển thị màu đỏ.

  • SV (Set Value): hiển thị màu xanh.

Màn hình giúp người dùng dễ phân biệt giá trị đo thực tế và giá trị cài đặt. Trên các model từ FY600 trở lên, thiết bị tích hợp thêm thanh bar‐graph 10 LED để hiển thị mức ngõ ra (0 – 100 %).

2. Nhóm Đèn Báo Trạng Thái

Các đèn chỉ thị gồm:

  • OUT1, OUT2 (xanh): báo trạng thái ngõ ra chính.

  • AL1, AL2, AL3 (đỏ): báo sự kiện cảnh báo.

  • AT (cam): báo khi chức năng Auto‐tuning đang chạy.

  • MAN (cam): báo đang ở chế độ manual hoặc xảy ra lỗi.

  • PRO (cam): báo chương trình đang chạy.

Nhóm đèn giúp người vận hành dễ theo dõi trạng thái hệ thống, kịp thời xử lý khi có cảnh báo hoặc lỗi.

3. Bàn Phím Cài Đặt

Thiết bị có ba phím chính:

  • SET: nhấn để truy cập và lưu giá trị tham số.

  • ▲ / ▼: tăng/giảm giá trị, chia thành hàng nghìn, trăm, chục, đơn vị.

  • A/M: chuyển đổi giữa chế độ Auto và Manual.

Cách bố trí phím đơn giản, dễ thao tác, phù hợp khi phải điều chỉnh tham số ngay tại tủ điện.

Thông Số Điện và Điều Kiện Làm Việc

  • Nguồn Cấp: AC 85 – 265 V, 50/60 Hz là chuẩn; tùy chọn DC 24 V (ký hiệu A: AC 85 – 265 V, N: DC 24 V).

  • Công Suất Tiêu Thụ: khoảng 6 VA.

  • Bộ Nhớ: sử dụng EEPROM giúp lưu dữ liệu khi mất nguồn.

  • Môi Trường Làm Việc:

    • Nhiệt độ: 0 °C – 50 °C (không đóng băng).

    • Độ ẩm: 20% – 90% RH (không ngưng tụ).

  • Môi Trường Lưu Trữ:

    • Nhiệt độ: –25 °C – 65 °C (không đóng băng).

Thông số này cho thấy đồng hồ nhiệt TAIE hoạt động ổn định trong hầu hết điều kiện công nghiệp, hạn chế hao mòn do môi trường khắc nghiệt.

Kích Thước Lắp Đặt Và Phụ Kiện

Mỗi model FY Series có kích thước khung mặt trước khác nhau, tương ứng với chiều cắt panel:

  • FY400: 45 × 45 mm (sâu ~91 mm).

  • FY600: 93 × 45 mm (sâu ~73 mm).

  • FY700: 70 × 70 mm (sâu ~73 mm).

  • FY800: 45 × 93 mm (sâu ~73 mm).

  • FY900: 93 × 93 mm (sâu ~73 mm).

Độ dày panel hỗ trợ từ 1 – 6 mm. Phụ kiện bao gồm kẹp chặt và tấm nẹp lắp ở phía sau mặt trước. Việc lắp đặt dễ dàng, tiết kiệm không gian tủ điện, đồng thời đảm bảo thiết bị cố định chắc chắn.

Ứng Dụng Thực Tiễn

Với khả năng điều khiển PID, tốc độ lấy mẫu cao và độ chính xác 0,1 %, đồng hồ nhiệt TAIE phù hợp cho nhiều hoạt động công nghiệp:

  • Lò nung gốm sứ: kiểm soát nhiệt độ từng giai đoạn nung, tránh nứt vỡ sản phẩm.

  • Máy ép nhựa: duy trì nhiệt độ ổn định trong buồng nén, nâng cao chất lượng sản phẩm.

  • Dây chuyền sản xuất thực phẩm: sấy, hấp, chiên ở nhiệt độ yêu cầu, đảm bảo an toàn vệ sinh.

  • Hệ thống sấy khô điện tử: khống chế nhiệt độ chính xác để không làm hư hại linh kiện nhạy nhiệt.

Chức năng lập trình nhiều đoạn (Program Control) cho phép thiết lập chu trình nhiệt phức tạp, đáp ứng quy trình sản xuất tự động hóa cao. Kết nối RS-485 Modbus RTU giúp dễ dàng tích hợp vào hệ thống SCADA/PLC để giám sát và điều khiển từ xa.

Kết Luận

Đồng hồ nhiệt TAIE (FY Series) là thiết bị điều khiển nhiệt độ số đa năng, chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu kiểm soát nhiệt trong nhiều lĩnh vực công nghiệp. Với thuật toán PID + Super SV, khả năng tự động hiệu chỉnh, tốc độ lấy mẫu 50 ms và độ chính xác ±0,1 %, TAIE giúp quy trình nhiệt độ luôn ổn định và chính xác.

Các tính năng mở rộng như ngõ vào đa dạng, ngõ ra relay/SSR/analog, chức năng HBA và Remote SV cùng giao tiếp RS-485 Modbus RTU tạo nên một giải pháp linh hoạt, dễ tích hợp vào hệ thống tự động hóa.

Bạn có thể lựa chọn model phù hợp tùy theo kích thước khung và yêu cầu ứng dụng, từ FY400 nhỏ gọn đến FY900 với khả năng lập trình và hiển thị nâng cao. Với môi trường làm việc từ 0 °C – 50 °C và độ ẩm 20% – 90% RH, thiết bị luôn hoạt động ổn định trong hầu hết điều kiện công nghiệp.

Nếu bạn đang tìm giải pháp kiểm soát nhiệt độ đáng tin cậy, chính xác và dễ tích hợp, đồng hồ nhiệt TAIE là lựa chọn hàng đầu.

Các model sản phẩm (18 model)