Tổng quan về đầu phun dược phẩm Schlick
SCHLICK phát triển đầu phun dược phẩm chuyên biệt cho các hệ thống fluidised bed, tablet coating và spray drying, bao gồm:
- ABC-Technology® cho tablet coating
- Pharma Spray-units tích hợp media connector
- Two-substance nozzles (external / internal mixing)
- Three- / Four-substance nozzles cho trộn đa chất lỏng
Các dòng này được thiết kế để hoạt động ổn định với lưu lượng nhỏ đến trung bình, kiểm soát chính xác kích thước giọt và đảm bảo phân bố chất lỏng đồng đều trong vùng phun.
Cấu tạo và nguyên lý hoạt động
Cấu tạo cơ bản
Tùy theo dòng sản phẩm, đầu phun dược phẩm Schlick có cấu tạo gồm:
- Thân vòi phun bằng thép không gỉ hoặc vật liệu tương thích FDA
- Đầu trộn (mixing zone) dạng external hoặc internal mixing
- Air cap và liquid insert có thể thay thế
- Media connector (đối với Pharma Spray-unit)
- Gioăng làm kín đạt tiêu chuẩn dược phẩm
Thiết kế mô-đun cho phép thay đổi cấu hình đầu phun phù hợp với từng ứng dụng và dễ dàng tháo lắp, vệ sinh.
Nguyên lý phun
Đầu phun Schlick hoạt động theo nguyên lý phun hai chất (two-substance) hoặc đa chất (three-/four-substance), trong đó:
- Chất lỏng được đưa vào vùng trộn
- Khí nén hoặc môi chất hỗ trợ atomisation phá vỡ dòng chất lỏng
- Tạo giọt có kích thước kiểm soát trong dải micromet
- Hình dạng tia phun có thể là full-cone hoặc oval flat spray
Nguyên lý này giúp đảm bảo lớp phủ đồng đều và độ lặp lại cao giữa các mẻ sản xuất.
Các dòng đầu phun dược phẩm Schlick tiêu biểu
1. ABC-Technology® cho Pharma & Food
ABC-Technology® được thiết kế chuyên biệt cho tablet coating với khả năng atomisation ổn định trong dải lưu lượng rộng.
Đặc điểm chính:
- Dải công suất từ nano-size đến production-size
- Phân bố chất lỏng đồng đều và kích thước giọt tái lặp
- Điều chỉnh độc lập pattern air (PA) và atomising air (AA)
- Tùy chọn Anti-Bearding Cap và kim làm sạch
Dải lưu lượng coating:
- Nano-size: 1 – 10 g/min
- Lab-size: 5 – 60 g/min
- Production-size: 30 – 180 g/min
2. Pharma Spray-units
Pharma Spray-unit là tổ hợp giữa đầu phun và media connector, tạo thành một khối liên kết cố định, giảm sai lệch lắp đặt.
Đặc điểm kỹ thuật:
- Tích hợp đầu phun với ống dẫn môi chất
- Kết nối dạng ren, clamp hoặc push-in
- Chiều dài media connector tùy chỉnh theo yêu cầu quy trình
- Phù hợp top spray và bottom spray
Ứng dụng điển hình:
- Fluidised bed coating
- Granulation
- Agglomeration
- Spray drying
3. Two-substance nozzles cho dược phẩm
Schlick cung cấp nhiều model two-substance nozzles với external mixing, phù hợp cho lưu lượng nhỏ và trung bình.
Đặc trưng:
- Atomisation lượng chất lỏng rất nhỏ
- Dải kích thước giọt khoảng 10 – 150 µm
- Cấu trúc mô-đun, dễ cấu hình
- Có tùy chọn tích hợp ABC-Technology®
4. Three- / Four-substance nozzles
Các dòng three-/four-substance nozzles cho phép trộn đồng thời nhiều chất lỏng trước khi phun.
Đặc điểm:
- Phun và trộn đa chất trong một đầu phun
- Phù hợp quy trình yêu cầu phản ứng hoặc phối trộn
- Dải lưu lượng từ nhỏ đến lớn tùy model
- Thiết kế cho spray drying và fluidised bed
Bảng tổng hợp kỹ thuật đầu phun dược phẩm Schlick
| Nhóm sản phẩm | Kiểu phun | Kích thước giọt | Dải lưu lượng | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|---|
| ABC-Technology® | Oval flat spray | Rất mịn, tái lặp | 1 – 180 g/min | Tablet coating |
| Pharma Spray-unit | Full-cone / Oval | 10 – 150 µm | Theo model | Coating, granulation |
| Two-substance nozzle | Full-cone / Flat | 10 – 150 µm | ml/h – l/min | Fluidised bed |
| Three-/Four-substance | Full-cone | 10 – 100 µm | Đến 40 l/min | Spray drying |
Vật liệu và tiêu chuẩn
Theo SCHLICK, đầu phun dược phẩm được chế tạo từ các vật liệu:
- Thép không gỉ 1.4404 (AISI 316L)
- Titanium, Hastelloy (tùy model)
- Vật liệu đáp ứng yêu cầu FDA cho tiếp xúc dược phẩm
- Độ nhẵn bề mặt Ra < 0.8 µm (đối với các dòng dược phẩm)
Bảng tổng hợp Model đầu phun & hệ thống phun Schlick
1. ABC-Technology® – Pharma & Food
Dòng đầu phun chuyên cho tablet coating, kiểm soát giọt và phân bố lớp phủ.
| Nhóm sản phẩm | Model / Series | Kiểu phun / Công nghệ | Dải lưu lượng / quy mô | Ứng dụng chính | Note tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|
| ABC-Technology® | 951 S24 NANO ABC | Oval flat spray, ABC-Technology® | 1–10 g/min | Tablet coating | Quy mô nano, dùng cho R&D, mẻ rất nhỏ |
| ABC-Technology® | 970 S75 ABC | Oval flat spray, ABC-Technology® | 5–60 g/min | Tablet coating | Quy mô lab, dễ tinh chỉnh |
| ABC-Technology® | Start ABC 930 | Oval flat spray | Production | Tablet coating | Dòng cơ bản cho sản xuất |
| ABC-Technology® | 930 S35 ABC | Oval flat spray | 30–180 g/min | Tablet coating | Production-size, phổ biến |
| ABC-Technology® | 930 S35 ABC EVO | Oval flat spray | 30–180 g/min | Tablet coating | Phiên bản nhẹ, tích hợp connector |
| ABC-Technology® | 930 S45 ABC | Oval flat spray | 30–180 g/min | Tablet coating | Điều chỉnh góc phun bằng slat |
2. Professional Coating Arm (PCA)
Cụm tay phun nhiều đầu, cấp liệu đồng đều cho pan coater.
| Nhóm sản phẩm | Model / Series | Kiểu phun | Số đầu phun | Ứng dụng | Note tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|
| PCA | 951 S24 NANO ABC | Oval flat spray | 2–5 | Tablet coating | PCA cho mẻ rất nhỏ |
| PCA | 970 S89 ABC | Oval flat spray | 2–8 | Tablet coating | PCA quy mô lab |
| PCA | 930 S37 ABC | Oval flat spray | 2–13 | Tablet coating | PCA cho sản xuất |
3. Pharma Spray-units
Đầu phun liền media connector, giảm sai lệch lắp đặt trong fluid bed.
| Nhóm sản phẩm | Model / Series | Kiểu phun | Quy mô | Ứng dụng | Note tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|
| Pharma Spray-unit | 970 | Two-substance | Lab | Fluidised bed | Lưu lượng nhỏ, phun chính xác |
| Pharma Spray-unit | 940 | Two-substance | Production | Fluidised bed, coating | Dòng sản xuất |
| Pharma Spray-unit | 0/2 – 0/5 | Two-substance, lance | Production | Fluidised bed | Dạng lance, lắp sâu |
| Pharma Spray-unit | 937 | Multi-head | Production | Fluidised bed | Phủ bề mặt rộng |
4. Two-substance Nozzles
Đầu phun hai chất, linh hoạt cho coating – granulation – drying.
| Nhóm | Model / Series | Mixing | Dải lưu lượng | Ứng dụng | Note |
|---|---|---|---|---|---|
| Two-substance | 950–951 | External | Rất nhỏ | Pharma, coating | Gọn, atomisation mịn |
| Two-substance | 0/2–0/9 | External, lance | Nhỏ → lớn | Công nghiệp, pharma | Dạng trục dài |
| Two-substance | 0/64–0/60 | Internal | Trung bình | Pharma | Trộn trong đầu phun |
| Two-substance | 822–854 | External | Lớn | Công nghiệp | Phù hợp chất nhớt |
| Two-substance | 938, 848, 0/28, 0/48 | External | Trung bình | Làm ẩm, cooling | Góc phun rộng |
| Two-substance | 930 Classic Line | External | Trung bình | Đa ngành | Dòng tiêu chuẩn |
| Two-substance | 0/41 S3, 0/51 S3 | External | Trung bình | Cooling, combustion | Điều chỉnh dễ |
| Two-substance | 700 | Flat spray | Trung bình | Cooling | Có thể dùng như pressure nozzle |
5. Three- / Four-substance Nozzles
Phun và trộn nhiều chất lỏng cùng lúc.
| Nhóm | Model | Số chất | Ứng dụng | Note |
|---|---|---|---|---|
| Three-/Four-substance | 946 S1 | 3–4 | Spray drying | Trộn đa chất |
| Three-/Four-substance | 0/4 S41–0/56 | 3–4 | Fluidised bed | Dải lưu lượng rộng |
6. Pressure Nozzles
Đầu phun áp lực, không dùng khí nén hỗ trợ.
| Nhóm | Model / Series | Kiểu phun | Ứng dụng | Note |
|---|---|---|---|---|
| Pressure | 551–565 | Full cone | Làm mát, rửa | Lưu lượng rất lớn |
| Pressure | 100–200 | Hollow cone | Cooling | Phổ biến |
| Pressure | 121 | Hollow cone | Moistening | Lưu lượng nhỏ |
| Pressure | 123 | Hollow cone | Cooling | Cho chất nhớt |
| Pressure | 400–401 | Hollow cone | Washing | Lắp góc |
| Pressure | 586 | Hollow cone | Cooling | Có swirl body |
| Pressure (carbide) | 118 / 202 / 432 | Hollow cone | Media mài mòn | Chịu mài mòn |
| Pressure | 650–655, 700 | Flat spray | Cleaning | Phân bố đều |
| Pressure | 629 | Smooth jet | Dosing | Không atomisation |
7. Mixing – Laval – Cleaning – Specials
Ứng dụng đặc thù, vệ sinh hoặc điều kiện áp suất đặc biệt.
| Nhóm | Model | Ứng dụng | Note |
|---|---|---|---|
| Mixing nozzles | 770–772 | Mixing | Trộn khí/chất lỏng |
| Mixing nozzles | 803–804 | Dosing | Nguyên lý injector |
| Laval nozzles | 630 | Cooling | Áp suất tới hạn |
| Laval nozzles | 555 | Cooling | Góc phun rất rộng |
| Cleaning | 631 / 631K | Cleaning | Tự đóng khi mất áp |
| Cleaning | 641 / 641K | Cleaning | Lưu lượng lớn |
| Cleaning | Pirouette 300/00 | Cleaning | Tự quay |
| Cleaning | 300 | Cleaning | ATEX option |
| Cleaning | 250 | Cleaning | Lưu lượng rất lớn |
| Specials | Multispray | Đa ứng dụng | Phun đồng đều, drip-free |
Ứng dụng trong sản xuất dược phẩm
Đầu phun dược phẩm Schlick được sử dụng trong các quy trình:
- Tablet coating trong pan coater
- Fluidised bed coating và granulation
- Agglomeration
- Spray drying
- Sugar coating
Thiết kế hướng tới độ ổn định quy trình và khả năng lặp lại cao giữa các mẻ.
Tóm tắt nhanh
- Giải pháp phun chuyên dụng cho ngành dược
- Dải sản phẩm đa dạng từ nano-size đến production-size
- Kiểm soát kích thước giọt và hình dạng tia phun
- Thiết kế mô-đun, dễ vệ sinh và cấu hình
- Phù hợp các quy trình coating và spray drying
Kết luận
Đầu phun dược phẩm Schlick là lựa chọn phù hợp cho các dây chuyền sản xuất dược yêu cầu kiểm soát phun chính xác, độ lặp lại cao và thiết kế đáp ứng tiêu chuẩn GMP. Danh mục sản phẩm đa dạng cho phép lựa chọn cấu hình phù hợp với từng quy trình coating và xử lý hạt.
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ AN TRỌNG TÍN là nhà cung cấp các sản phẩm đầu phun dược phẩm Schlick nói riêng cũng như các giải pháp Schlick khác cho thị trường Việt Nam.
Liên hệ 0938 984 234 để trao đổi thông tin kỹ thuật và nhận báo giá theo cấu hình phù hợp.
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.