Tổng quan dải sản phẩm
Động cơ điện Bharat Bijlee cung cấp dải động cơ 3 pha AC 0,12–1250 kW, gồm IE2, IE3 và dòng IE4 SynchroVERT®. Các động cơ phục vụ cả khu vực an toàn và khu vực nguy hiểm, phù hợp nhiều ngành như xi măng, thép, thực phẩm & đồ uống, nước & nước thải, đường & cồn. Ứng dụng điển hình: bơm, máy nén, quạt–blower, băng tải, thang nâng, sàng, rung, ly tâm, nghiền đá
Cấu tạo & nguyên lý hoạt động (khái quát)
- Nền tảng là động cơ điện xoay chiều 3 pha dùng trong công nghiệp, tối ưu cho tải quay liên tục.
- Dải SynchroVERT® IE4 là động cơ nam châm vĩnh cửu đồng bộ (PMSM) hướng tới hiệu suất rất cao ở chế độ 1500 rpm, phù hợp các hệ thống yêu cầu tiết kiệm năng lượng
Lưu ý: Phần cấu tạo chi tiết theo từng model, vật liệu, chuẩn bảo vệ… có thể khác nhau tùy cấu hình. Khi lựa chọn, hãy đối chiếu datasheet model cụ thể.
Đặc tính kỹ thuật nổi bật
- Low Voltage – khu vực an toàn:0,12–355 kW, IE2/IE3; mức cao hơn tới 1250 kW có thể cung cấp theo yêu cầu
- SynchroVERT® IE4:2,2–45 kW, 1500 rpm, động cơ PMSM hiệu suất IE4
- Khu vực nguy hiểm (Hazardous Area):
- Flameproof Ex ‘d’ (FLP) tới 315 kW (tiêu chuẩn/IE2/IE3).
- Increased Safety Ex ec tới 355 kW (IE2/IE3).
- Khung FLP 355 phù hợp nhóm khí IIA, IIB, IIC
- Crane duty tới 400 kW; brake motor tới 22 kW
- Ứng dụng đặc biệt: động cơ xả mía (cane unloader), dệt, phụ trợ đường sắt
- Medium Voltage:120–1000 kW, 11 kV, làm mát TEFC và CACA
Công nghệ & ưu điểm theo tài liệu hãng
- Hiệu suất IE4 – SynchroVERT®: tận dụng công nghệ động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu để giảm tổn hao và hướng tới “Super Premium Efficiency”. Thích hợp cho hệ thống bơm/quạt có biến thiên tải
- Thiết kế cho môi trường nặng: dòng sản phẩm “safe area” và “hazardous area” hỗ trợ nhiều chuẩn phòng nổ (Ex d/Ex ec), giúp đơn giản hóa tiêu chuẩn hóa thiết bị cho nhà máy
- Quy trình & chuỗi cung ứng: công ty nêu cam kết kiểm soát quy trình nghiêm ngặt, Theory of Constraints cho lead time ngắn, cùng mạng lưới đại lý/dịch vụ rộng để đáp ứng nhanh
- Hệ thống quản lý chất lượng – môi trường – an toàn: nhà máy Airoli, Navi Mumbai đạt ISO 9001:2015, ISO 14001:2015, ISO 45001:2018
Ứng dụng thực tế
Động cơ điện Bharat Bijlee phục vụ nhiều ngành: xi măng, xây dựng, thép, thực phẩm & đồ uống, nước & nước thải, đường & cồn, cùng các lĩnh vực hạ tầng khác. Ở cấp thiết bị, động cơ được dùng cho bơm, máy nén, quạt–blower, băng tải, thang nâng, sàng, rung, ly tâm, nghiền đá, và nhiều cơ cấu quay khác
Gợi ý cấu hình theo nhu cầu (tham khảo theo dải hãng)
Dưới đây là các nhóm cấu hình để rút ngắn bước chọn sơ bộ. Tham số chi tiết cần đối chiếu datasheet từng model.
- Tiết kiệm năng lượng:
Chọn SynchroVERT® IE4 (2,2–45 kW, 1500 rpm) khi ưu tiên giảm điện năng ở tải thay đổi. Phù hợp bơm/quạt có tích hợp biến tần - Tiêu chuẩn – khu vực an toàn:
Chọn LV IE2/IE3 0,12–355 kW. Với công suất cao hơn, có thể đặt tới 1250 kW theo yêu cầu. Dùng cho băng tải, máy nén, nghiền - Khu vực nguy hiểm:
- Ex ‘d’ FLP tới 315 kW cho môi trường có khí dễ cháy nổ.
- Ex ec tới 355 kW khi cần tăng cường an toàn nhưng không dùng vỏ chống nổ.
Kiểm tra nhóm khí IIA/IIB/IIC và khung FLP 355 nếu cần
- Cẩu trục/phanh:
Với tải va đập, chọn crane duty tới 400 kW; cần dừng giữ tải, chọn brake motor tới 22 kW - Trung thế & tải nặng:
Với hệ thống trung thế, chọn MV 120–1000 kW, 11 kV, làm mát TEFC/CACA để vận hành liên tục
Lợi ích của động cơ điện Bharat Bijlee cho doanh nghiệp
- Chuẩn hóa thiết bị: một nhà cung cấp, nhiều phân khúc công suất và chuẩn hiệu suất
- Phù hợp nhiều tiêu chuẩn an toàn: lựa chọn Ex d/Ex ec theo nhóm khí, giảm rủi ro kỹ thuật ở khu vực nguy hiểm
- Hiệu suất cao, dễ tích hợp: dải IE4 giúp tối ưu chi phí điện, tương thích biến tần
- Đảm bảo chất lượng: nhà máy đạt ISO 9001/14001/45001; quy trình kiểm soát chặt chẽ
Tiêu chuẩn & chứng nhận
- Hệ thống quản lý: ISO 9001:2015, ISO 14001:2015, ISO 45001:2018 cho nhà máy Airoli
- Khu vực nguy hiểm: dải Ex ‘d’ và Ex ec theo phạm vi công suất nêu trên; FLP 355 phù hợp IIA/IIB/IIC
Kết luận
Động cơ điện Bharat Bijlee bao phủ từ nhu cầu tiêu chuẩn đến khu vực nguy hiểm và tải nặng, với dải 0,12–1250 kW và lựa chọn IE2–IE4. Doanh nghiệp có thể chọn nhanh theo nhóm ứng dụng: SynchroVERT® IE4 cho tiết kiệm năng lượng; LV IE2/IE3 cho dây chuyền phổ thông; Ex d/Ex ec cho môi trường nguy hiểm; MV 11 kV cho hệ thống trung thế. Hệ sinh thái sản phẩm đồng bộ giúp đơn giản hóa đầu tư và vận hành
Cần tư vấn chọn model theo ứng dụng? Xem thêm tại linhkienthaythetudonghoa.com hoặc gọi 0938 984 234 để được hỗ trợ kỹ thuật và báo giá nhanh.
Tóm tắt nhanh
Điểm mạnh nổi bật
- Dải 0,12–1250 kW, IE2–IE3–IE4 SynchroVERT®
- LV an toàn 0,12–355 kW; MV 120–1000 kW, 11 kV (TEFC/CACA)
- Hazardous Area: Ex ‘d’ tới 315 kW, Ex ec tới 355 kW, FLP 355 cho IIA/IIB/IIC
- Nhóm crane duty tới 400 kW, brake motor tới 22 kW
- Ứng dụng trải rộng: bơm, quạt, máy nén, băng tải, thang nâng, nghiền, ly tâm
Ứng dụng tiêu biểu
- Hệ thống bơm/quạt tiết kiệm năng lượng với IE4 SynchroVERT®
- Dây chuyền băng tải, nghiền đá, sàng/rung ở môi trường thường
- Khu vực nguy hiểm tại lọc–hóa dầu, đường, cồn với Ex d/Ex ec














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.