Tổng quan sản phẩm Xcold
Xcold là dòng sản phẩm thiết bị phun keo dành cho keo lạnh phun keo lạnh Baumer hhs, bao gồm các nhóm chính:
- Cold glue pumps (bơm piston điện tử): DPP-8, DPP-4, KPE-9, KPE-6.
- Pressure Tanks (bồn áp): DB-15.
- Application heads (đầu phun/van): PX 1000, P-500, DLK go, D-500, V-500.
Dòng này được thiết kế cho các ứng dụng như sản xuất hộp gập (folding carton), sóng giấy (corrugated), hoàn thiện in ấn và các ứng dụng end-of-line khác.
Trọng tâm từng thành phần của hệ Xcold
Bơm keo lạnh (Cold glue pumps)
Các model piston điện tử của Xcold cho phép điều khiển chính xác áp lực keo khi thay đổi tốc độ sản xuất, bảo vệ keo khỏi quá áp và cho phép tích hợp với hệ điều khiển Xtend³ để giao tiếp thông minh.
- DPP-8 (double piston pump)
- Áp suất đầu ra điều chỉnh: max. 40 bar.
- Áp khí cấp: 6–7 bar.
- Tỷ lệ truyền áp: 8:1.
- Độ nhớt keo tối ưu: 6.000 mPa·s.
- Lưu lượng tối đa: 2 L/min.
- Công suất tiêu thụ: 12 W; Trọng lượng: 20,5 kg.
- DPP-4 (double piston pump)
- Áp suất đầu ra điều chỉnh: max. 20 bar.
- Áp khí cấp: 6–7 bar.
- Tỷ lệ truyền áp: 4:1.
- Độ nhớt: 6.000 mPa·s.
- Lưu lượng tối đa: 2 L/min.
- KPE series (KPE-9 / KPE-6)
- KPE-9: Regulated output pressure max. 35 bar, pressure ratio 9:1, adhesive viscosity đến 10.000 mPa·s, lưu lượng 2,5 L/min, trọng lượng 32 kg.
- KPE-6: phù hợp cho keo độ nhớt thấp đến trung bình, áp suất điều chỉnh max. 20 bar, độ nhớt đến 5.000 mPa·s, lưu lượng 0,7 L/min.
Ghi chú vận hành: bơm piston điện tử cho phép kiểm soát áp lực chính xác — do đó không cần bộ điều áp vật liệu riêng — giúp bảo vệ tính chất keo trong quá trình cấp.
Pressure Tank — DB-15
- Dùng cho cấp keo độ nhớt thấp ở vận tốc ổn định.
- Operating pressure:0,5–6 bar; Füllvolumen (thể tích sử dụng): 12 L; Filling capacity: 15 L.
- Max. Pressure:6 bar; Operating temperature:10–40 °C.
- Tích hợp cảm biến mức (level sensor), phù hợp cho ứng dụng print finishing.
Application heads (đầu phun / van)


Các đầu phun Xcold cung cấp các tùy chọn cho tần số đóng mở và kích thước đầu phun khác nhau, phù hợp với từng yêu cầu ứng dụng.
- PX 1000 — tiêu chuẩn mới, công suất cao:
- Áp làm việc: 1,0–50,0 bar; độ nhớt đến 4.500 mPa·s; nozzle 0.3/0.4/0.6 mm; temp 15–45 °C; switching frequency 750 Hz (ở điều kiện 20 bar adhesive pressure & 1.000 mPa·s).
- Đặc tính: lực đóng lớn, khởi động tốt, giảm keo thừa (tailing-free), tiết kiệm nhờ ứng dụng dạng chấm.
- P-500 — đã được chứng minh trong folding carton và corrugated:
- Áp làm việc: 1,0–50,0 bar; độ nhớt 3.000 mPa·s; nozzle đa dạng 0.3–1.0 mm; switching frequency 500 Hz.
- DLK go — model entry-level cho ứng dụng contactless:
- Compact, vận hành đơn giản, tương thích mọi control unit của hhs, switching 300 Hz; độ nhớt 1.500 mPa·s.
- D-500 — đầu phun điện nhỏ gọn cho keo độ nhớt thấp:
- Switching cycles đến 750 Hz, nhiều lựa chọn nozzle, phù hợp print finishing và ngành thuốc lá.
- V-500 / module nhỏ (15 mm) — cho ứng dụng dot rất nhanh với switching cycles đến 1.000 Hz, thích hợp khi không gian lắp đặt hạn chế.
Công nghệ & ưu điểm
- Điều khiển piston điện tử: cho áp lực ổn định dù thay đổi tốc độ máy. Điều này bảo vệ keo và nâng cao độ đồng đều mạch keo.
- Tương thích điều khiển Xtend³ / giao tiếp thông minh: cho phép giám sát lỗi và tích hợp hệ thống.
- Tần số đóng mở cao (đến 1.000 Hz ở một số đầu phun): phù hợp cho ứng dụng dot và tiết kiệm keo nhờ ứng dụng chính xác.
- Phạm vi độ nhớt hỗ trợ rộng: từ ~1.000 mPa·s đến 10.000 mPa·s tùy model, cho phép làm việc với nhiều loại keo công nghiệp.
- Tuỳ chọn vật liệu & chứng nhận: một số model có ghi FDA approval.
Ứng dụng thực tế
- Sản xuất folding carton (hộp gập) — cần độ chính xác keo cao và ứng dụng chấm (dot).
- Sản xuất corrugated (sóng giấy) — ứng dụng các đầu phun có tần số phù hợp.
- Print finishing và các ứng dụng end-of-line khác như đóng gói thương mại, nơi cần cấp keo ổn định.
Các model DLK go, D-500 và V-500 được đề xuất cho không gian nhỏ và yêu cầu switching cycles cao.
Hướng dẫn chọn nhanh (gợi ý cấu hình — theo thông số)
- Nếu cần tốc độ sản xuất cao và độ nhớt lớn → xem KPE-9 / DPP-8 (áp cao, lưu lượng lớn).
- Nếu cần entry-level hoặc chi phí đầu tư thấp hơn → DLK go hoặc D-500.
- Nếu cần bồn cấp cho keo lỏng, ổn định áp thấp → DB-15.
- Lựa chọn đầu phun phụ thuộc nozzle mong muốn và switching frequency cần thiết (PX 1000, P-500, V-500, …).
Bảng tóm tắt một số thông số chọn lọc
| Thành phần | Model (ví dụ) | Áp suất/Phạm vi | Độ nhớt hỗ trợ | Lưu lượng tối đa / Tần số |
|---|---|---|---|---|
| Pump | DPP-8 | Regulated output max. 40 bar | 6.000 mPa·s | 2 L/min. |
| Pump | KPE-9 | Regulated output max. 35 bar | 10.000 mPa·s | 2,5 L/min. |
| Tank | DB-15 | Operating pressure 0,5–6 bar | — | Filling capacity 15 L; temp 10–40 °C. |
| Head | PX 1000 | Operating pressure 1–50 bar | 4.500 mPa·s | Switching 750 Hz. |
| Head | V-500 | Operating pressure 1–6 bar | 1.000 mPa·s | Switching 1.000 Hz. |
Lưu ý kỹ thuật
Thông số hoạt động (áp suất, dải nhiệt độ, độ nhớt và switching frequency) cần được đối chiếu trực tiếp với datasheet model cụ thể trước khi lựa chọn.
Kết luận & bước tiếp theo
Máy phun keo lạnh Baumer hhs – Xcold là hệ giải pháp toàn diện cho cấp, truyền dẫn và ứng dụng keo lạnh trong sản xuất bao bì và hoàn thiện in ấn. Tùy chọn bơm piston điện tử, bồn áp và nhiều loại đầu phun cho phép cấu hình theo yêu cầu tốc độ, độ nhớt và không gian lắp đặt của dự án. Liên hệ báo giá ngay qua zalo 0938 984 234.
Tóm tắt nhanh (điểm mạnh & ứng dụng)
- Điểm mạnh: điều khiển piston điện tử, tích hợp Xtend³, tần số đóng mở cao, phạm vi độ nhớt rộng.
- Ứng dụng chính: folding carton, corrugated, print finishing, end-of-line packaging.

























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.