Tổng quan dòng
Van điều tiết lưu lượng Ross (hay Van tiết lưu Ross) Series 19 bao gồm các biến thể low-profile, high-capacity và right-angle; cung cấp tùy chọn ren NPT hoặc BSPP, điều chỉnh bằng slot hoặc núm, phù hợp lắp trực tiếp vào cổng xi-lanh hoặc inline. Dải chức năng chính là flow control (điều chỉnh tốc độ ra/vào) và kết hợp check valve khi cần giữ lưu lượng một chiều.
Trọng tâm kỹ thuật
Nguyên lý & cấu tạo của van điều tiết lưu lượng Ross


- Van kiểu poppet với lõi (poppet) và lỗ tiết lưu điều chỉnh; một số model kết hợp check valve tích hợp để ngăn chảy ngược.
- Điều chỉnh lưu lượng bằng vít/slot hoặc núm, cho phép từ gần 0 đến lưu lượng tối đa (full flow).
Thông số kỹ thuật chính (bảng)
| Mã mẫu (ví dụ) | Kích thước cổng (in) | Avg Cv (khoảng) | Dải áp hoạt động | Nhiệt độ môi trường / môi chất | Mục đích lắp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1968A3018 | 3/8″ | 1.9 | 5–150 psig (0.3–10 bar) | -40–80 °C | Inline, ứng dụng general. |
| 1968B3007 | 3/8″ | 2.6 | 5–150 psig (0.3–10 bar) | -40–80 °C | High capacity, poppet. |
| D1968B4007 | 1/2″ | 7.5 | 5–150 psig (0.3–10 bar) | -40–80 °C | High capacity, G (BSP) thread. |
Ghi chú: khi lựa chọn thực tế, dùng Cv và kích thước cổng để đảm bảo van không trở thành cổ chai cho hệ thống.
Mã model sản phẩm van tiết lưu Ross
Mã model van điều khiển lưu lượng (Flow Controls)
1968A1008
1968A1018
1968A1108
1968A1118
1968A2008
1968A2018
1968A2108
1968A2118
1968A3008
1968A3018
1968A3108
1968A3118
1968A4008
1968A4018
1968B2007
1968B3007
1968B4007
1968B4017
1968B5007
1968B6007
1968B6017
1968B7007
1968B8007
1968B8017
1968B9007
1968B9017
1968E4007
1968E5007
1968E6007
1968E7007
1968F1004
1968F2004
1968F2007
1968F3007
1968F4007
D1968A1008
D1968A2008
D1968A3008
D1968A4008
D1968A4018
D1968B2007
D1968B3007
D1968B4007
D1968B4017
D1968B5007
D1968B6007
D1968B6017
D1968B7007
D1968B8007
D1968B8017
D1968B9007
D1968B9017
D1968E4007
D1968E5007
D1968E6007
D1968E7007
D1968F1004
D1968F2004
D1968F2007
D1968F3007
D1968F4007
Mã model van một chiều (Check Valves)
1968A4107
1968A5107
1968A6107
1968A6117
1968A7107
1968A8107
1968A8117
1968A9107
1968A9117
1968D1005
1968D2001
1968D2005
1968D3001
1968D4001
D1968A4107
D1968A5107
D1968A6107
D1968A6117
D1968A7107
D1968A8107
D1968A8117
D1968A9107
D1968A9117
D1968D1005
D1968D2001
D1968D2005
D1968D3001
D1968D4001
Mã model van chuyển tiếp (Shuttle Valves)
1968D2003
1968D3003
1968E1006
1968E2006
D1968D2003
D1968D3003
D1968E1006
D1968E2006
Mã model van xả nhanh (Quick Exhaust Valves)
1868A3005
1868A4005
1868A5005
1868A6005
D1868A3005
D1868A4005
D1868A5005
D1868A6005
Tính năng & lợi ích kỹ thuật van điều tiết lưu lượng Ross
Chỉ nêu những yếu tố được công bố trong tài liệu chính thức:
- Nhiều cấu hình (low-profile, inline, right-angle) để thích ứng không gian lắp.
- Tùy chọn ren NPT hoặc BSPP phù hợp tiêu chuẩn kết nối quốc tế.
- Dải áp làm việc 5–150 psig (0.3–10 bar) tương thích với hệ khí nén công nghiệp thông thường.
- Vật liệu và tiêu chuẩn (xem datasheet cho từng model);
Ứng dụng theo ngành
Danh sách ứng dụng được phép nêu khi hãng mô tả tương tự:
- Điều tốc xi-lanh trong robot/thiết bị đóng gói;
- Điều khiển tốc độ trên cơ cấu trượt, kẹp;
- Ứng dụng yêu cầu kiểm soát chuyển động mượt và tái lập vị trí.
(Phạm vi chung; lựa chọn mã mẫu phải dựa trên Cv và kích thước đường ống của hệ thống.)
So sánh nhanh
- Low-profile: phù hợp lắp trực tiếp ở cổng xi-lanh, tối ưu không gian.
- High-capacity: Cv lớn, dùng cho xi-lanh cỡ lớn hoặc khi cần flow cao.
- Right-angle: lắp ở vị trí góc, tiện cho đường ống hạn chế chiều dài.
- Thread options: NPT hoặc BSPP — chọn theo hệ ren thực tế.
- Operating range: 5–150 psig (0.3–10 bar), nhiệt độ -40–80 °C (tham khảo model).
Hướng dẫn lựa chọn
- Xác định kích thước cổng và Cv cần thiết — chọn biến thể high-capacity nếu Cv yêu cầu > ~2.5.
- Kiểm tra dải áp hệ (0.3–10 bar) — đảm bảo tương thích.
- Chọn kiểu lắp (inline / right-angle / low-profile) dựa trên không gian.
- Đối chiếu kích thước / vật liệu trước khi đặt hàng.
FAQ
- Van này có tích hợp check valve không? Một số model có check valve tích hợp; xem biến thể cụ thể.
- Dải áp thử nghiệm/hoạt động là bao nhiêu? Hoạt động 5–150 psig (0.3–10 bar)
Kết luận
Van điều tiết lưu lượng Ross Series 19 là lựa chọn modul hóa cho kiểm soát tốc độ xi-lanh với nhiều cấu hình và giá trị Cv khác nhau; lựa chọn mã mẫu phải dựa trên Cv, kích thước cổng và kiểu lắp. Để được tư vấn mã chính xác, báo giá và thời gian cung cấp cho thị trường Việt Nam, vui lòng liên hệ: CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ AN TRỌNG TÍN — Hotline/Zalo 0938 984 234, Email [email protected].






















An Trọng Tín –
Van điều tiết lưu lượng Ross phù hợp cho các hệ thống khí nén cần kiểm soát tốc độ xi lanh ổn định và chính xác. Cấu trúc gọn, dễ lắp đặt tại cổng xi lanh hoặc inline, nhiều tùy chọn kích thước và lưu lượng giúp kỹ sư lựa chọn linh hoạt theo từng ứng dụng thực tế. Thích hợp cho máy đóng gói, tự động hóa và dây chuyền sản xuất công nghiệp.