Van SINON — Giải pháp van công nghiệp toàn diện cho hệ thống đốt
Tổng quan van SINON
Van SINON là dòng sản phẩm phụ kiện đường ống dẫn khí của Guangzhou SINON, đóng vai trò then chốt trong hệ thống đốt công nghiệp. Với danh mục hơn 13 dòng sản phẩm khác nhau từ van điện từ đóng cắt, van tỷ lệ điều chỉnh áp suất, van điều khiển lưu lượng đến bộ lọc khí — van SINON đáp ứng đầy đủ các yêu cầu từ cơ bản đến phức tạp của một hệ thống đốt hoàn chỉnh.
Các van SINON được chứng nhận CE, tuân thủ tiêu chuẩn EN 161, phù hợp với nhiều loại môi chất khí: natural gas, LPG (Liquefied Petroleum Gas), town gas, COG (Coke Oven Gas), air và các loại khí sạch khác. Đây là lựa chọn tin cậy cho các nhà máy luyện kim, cơ khí, gốm sứ và nhiều ngành công nghiệp khác.
Thông số kỹ thuật các dòng van
Van điện từ đóng cắt tự động
| Model | Loại | Môi chất | Đặc điểm chính |
|---|---|---|---|
| SG/SA | Solenoid valve | Natural gas, LPG, town gas, air | Safety shut-off, quick/slow opening, đèn báo trạng thái, áp suất inlet tối đa 200 mbar, CE certified (EN 161 Class A) |
| SV | Solenoid valve | Natural gas, town gas, LPG, air, clean gases | Automatic shut-off |
| SOV | Normally open solenoid valve | Gas | Thường mở, đóng khi có tín hiệu |
| MC+HTB | Solenoid butterfly valve | Gas | Van bướm điện từ, đóng cắt nhanh |
| HM | Motorized valve | Natural gas, LPG, town gas, air | Mở chậm bằng bơm dầu nội bộ, đóng nhanh khi mất điện, có feedback vị trí |
Van điều chỉnh áp suất
| Model | Loại | Môi chất | Đặc điểm chính |
|---|---|---|---|
| GRC | Air-fuel proportional valve | Natural gas, LPG, clean gases | Tỷ lệ áp suất gas/air 1:1, dải điều chỉnh 1:10, có bù áp |
| GRCH | Differential pressure proportional valve | Natural gas, LPG, clean gases | Điều chỉnh chênh áp |
| SRV | Relief valve | Gas | Van xả an toàn |
| GV | Pressure regulator | Gas | Bộ điều áp/ổn áp |
Van điều khiển lưu lượng điều khiển điện
| Model | Loại | Đặc điểm chính |
|---|---|---|
| SAM 4P/SAM 5P | Actuator | Điều khiển điện, cho van tuyến tính/bướm |
| SAM 1P/2P | Actuator | Điều khiển điện, kích thước nhỏ gọn |
| AKV | Automatic linear flow control valve | Điều khiển lưu lượng tuyến tính tự động |
Van điều khiển lưu lượng bằng tay
| Model | Loại | Đặc điểm chính |
|---|---|---|
| KA | Air manual linear flow control valve | Điều khiển bằng khí |
| KV | Manual linear flow control valve | Điều khiển bằng tay |
| Butterfly valve | Van bướm | Điều khiển bằng tay |
Phụ kiện khác
| Model | Loại | Môi chất | Đặc điểm chính |
|---|---|---|---|
| SF | Gas filter | Natural gas, LPG, town gas, air | Lọc sợi tổng hợp, độ chính xác ≤50 μm, thiết kế modular, vỏ nhôm (DN150: thép cacbon), có lỗ cắm áp kế |
Đặc điểm nổi bật
Chứng nhận CE và tuân thủ EN 161
Van điện từ SG/SA của SINON được chứng nhận CE và tuân thủ tiêu chuẩn EN 161:2011-A3:2013, Class A. Đây là tiêu chuẩn khắt khe dành cho van đóng cắt tự động trong hệ thống đốt sử dụng nhiên liệu khí, đảm bảo an toàn vận hành ở mức cao nhất.
Van điện từ SG/SA — Đa năng và an toàn
Van SG/SA là van điện từ đóng cắt an toàn (safety shut-off) cho gas và điều khiển đóng mở cho khí nén. Với khả năng mở nhanh hoặc mở chậm tùy chọn, van phù hợp cho các đường ống yêu cầu duty cycle cao. Đèn báo nguồn tích hợp giúp giám sát trạng thái đóng/mở của van trực quan.
Van motor HM — Đóng nhanh khi mất điện
Van motor HM sử dụng cơ chế bơm dầu nội bộ: mở chậm khi cấp điện và đóng nhanh khi mất điện. Tính năng này rất quan trọng trong các ứng dụng an toàn — khi mất nguồn, van lập tức đóng để ngắt nguồn cung cấp nhiên liệu. Van HM còn có tín hiệu feedback vị trí đóng, cho phép giám sát trạng thái van từ xa.
Van tỷ lệ GRC — Kiểm soát tỷ lệ không khí/nhiên liệu
Van tỷ lệ GRC duy trì tỷ lệ áp suất gas/air ổn định ở mức 1:1 với dải điều chỉnh 1:10. Nhờ cơ chế bù áp (pressure compensation), van loại bỏ ảnh hưởng của dao động áp suất đầu vào, giúp hệ thống đốt vận hành ổn định và hiệu quả.
Lọc khí SF — Thiết kế modular dễ thay thế
Lọc khí SF sử dụng tấm lọc sợi tổng hợp với độ chính xác ≤50 μm. Thiết kế modular cho phép thay thế tấm lọc dễ dàng. Vỏ nhôm nhẹ (riêng DN150 vỏ thép cacbon). Lỗ cắm dự trữ cho phép lắp áp kế hoặc pressure switch để giám sát trạng thái lọc.
Ưu điểm và hạn chế
Ưu điểm
- ✅ Chứng nhận CE — van SG/SA đạt EN 161 Class A, đảm bảo an toàn
- ✅ Đa dạng chủng loại — từ van điện từ, van tỷ lệ, van điều khiển đến lọc khí
- ✅ Feedback vị trí (HM) — giám sát trạng thái van từ xa
- ✅ Cơ chế bù áp (GRC) — loại bỏ ảnh hưởng dao động áp suất
- ✅ Đèn báo trạng thái (SG/SA) — kiểm tra van trực quan
- ✅ Thiết kế modular (SF) — dễ thay thế tấm lọc
- ✅ Đóng nhanh khi mất điện (HM) — an toàn cho hệ thống
Hạn chế
- ⚠️ Áp suất tối đa van SG/SA chỉ 200 mbar — không phù hợp hệ thống áp suất cao
- ⚠️ Thông số kỹ thuật chi tiết (kích thước, áp suất, lưu lượng từng model) cần liên hệ nhà cung cấp
- ⚠️ Lọc SF DN150 vỏ thép cacbon — nặng hơn so với vỏ nhôm các dòng nhỏ
Sản phẩm phù hợp cho ai?
Van SINON phù hợp với:
- Hệ thống đốt lò công nghiệp: lò ủ, lò nung, lò xử lý nhiệt
- Trạm khí đốt: tủ gas train cho đầu đốt
- Nhà máy luyện kim: kiểm soát khí đốt cho các lò luyện thép
- Nhà máy gốm sứ: hệ thống cấp gas cho lò tuynel, lò con thoi
- Hệ thống đốt sử dụng natural gas, LPG, town gas, COG
So sánh các dòng van chính
| Tiêu chí | SG/SA (Solenoid) | HM (Motorized) | GRC (Proportional) | KV/AKV (Flow control) |
|---|---|---|---|---|
| Chức năng | Đóng cắt an toàn | Đóng cắt an toàn | Điều chỉnh tỷ lệ gas/air | Điều khiển lưu lượng |
| Cơ chế | Điện từ | Bơm dầu nội bộ | Bù áp cơ khí | Tay gạt/Điện |
| Đóng khi mất điện | Có (tùy model NO/NC) | Có (đóng nhanh) | — | — |
| Feedback vị trí | Đèn báo | Có (closed position) | — | — |
| Chứng nhận | CE EN 161 Class A | — | — | — |
| Áp suất max | 200 mbar | — | — | — |
| Dải điều chỉnh | — | — | 1:10 | — |
Câu hỏi thường gặp
Van điện từ SG/SA của SINON có chứng nhận gì?
Van SG/SA được chứng nhận CE, tuân thủ tiêu chuẩn EN 161:2011-A3:2013 Class A — tiêu chuẩn dành cho van đóng cắt tự động trong hệ thống đốt khí.
Van HM motorized có gì đặc biệt?
Van HM mở chậm nhờ bơm dầu nội bộ khi cấp điện và đóng nhanh khi mất điện. Có tín hiệu feedback vị trí đóng giúp giám sát từ xa. Loại van này phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu an toàn cao.
Van tỷ lệ GRC hoạt động thế nào?
Van GRC duy trì tỷ lệ áp suất gas/air ở mức 1:1 với dải điều chỉnh 1:10. Cơ chế bù áp giúp loại bỏ ảnh hưởng dao động áp suất đầu vào, đảm bảo tỷ lệ hòa trộn ổn định.
Lọc khí SF có độ chính xác bao nhiêu?
Lọc khí SF có độ chính xác ≤50 μm, sử dụng tấm lọc sợi tổng hợp. Thiết kế modular dễ thay thế tấm lọc. Vỏ nhôm nhẹ (trừ DN150 dùng thép cacbon). Có lỗ cắm dự trữ cho áp kế hoặc pressure switch.
Van SINON dùng cho môi chất nào?
Các van SINON phù hợp với natural gas, LPG, town gas, COG, khí sạch (clean gases) và khí nén (air). Cần kiểm tra thông số kỹ thuật từng model cụ thể để chọn đúng chủng loại.
Làm sao để chọn đúng van cho hệ thống đốt?
Việc chọn van phụ thuộc vào: loại môi chất, áp suất làm việc, lưu lượng yêu cầu, chức năng (đóng cắt/điều chỉnh/an toàn). Liên hệ với nhà cung cấp để được tư vấn chi tiết.
Kết luận
Van SINON cung cấp giải pháp toàn diện cho hệ thống đường ống dẫn khí trong các ứng dụng đốt công nghiệp. Từ van điện từ SG/SA đạt chứng nhận CE đến van tỷ lệ GRC với cơ chế bù áp thông minh, từ van motor HM đóng nhanh khi mất điện đến lọc khí SF thiết kế modular — mỗi sản phẩm đều được thiết kế để đáp ứng yêu cầu khắt khe của môi trường công nghiệp.
Liên hệ ngay với Công ty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ An Trọng Tín để được tư vấn giải pháp van SINON phù hợp với hệ thống đốt của bạn.
📞 Hotline: 0938 984 234
📧 Email: [email protected]
🌐 Website: https://linhkienthaythetudonghoa.com






















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.