TOYOX được thành lập năm 1963 là một công ty Nhật Bản chuyên về các sản phẩm ống mềm, đầu nối, đai ốc giúp giải quyết vấn đề tại nơi làm việc cũng như cải thiện hiệu suất bằng cách đạt được các tiêu chí “sản xuất ổn định”, “tiết kiệm năng lượng”, “an toàn thực phẩm”, “cải thiện khả năng làm việc”, v.v…
Linh kiện thay thế tự động hóa chuyên cung cấp các sản phẩm đai ốc, đầu nối và ống mềm của TOYOX.
1. Các tính năng nổi bật
- Ngăn chặn rò rỉ: Đầu nối Toyox giúp đảm bảo sản xuất ổn định bằng cách ngăn ngừa rò rỉ chất lỏng.
- Dễ dàng đóng mở: Các đầu nối Toyox và ống được thiết kế để dễ dàng điều khiển, đóng mở giúp ngăn chặn và khắc phục các vấn đề liên quan đến sản xuất.
- Thiết kế nhẹ và nhỏ gọn: Nhẹ và nhỏ gọn, dễ dàng lắp đặt ngay cả trong không gian hẹp.
- Dễ dàng lắp đặt: Đai ốc lục giác được thiết kế với kích thước chuẩn để sử dụng với cờ lê tiêu chuẩn JIS, sử dụng cờ lê tiêu giúp tăng hiệu quả công việc do không phải sử dụng các dụng cụ đặc biệt trong quá trình lắp đặt.
- Giảm độ dài đường ống: Lắp đặt thống nhất mà không cần căn chỉnh kẹp rườm rà giảm tối đa độ dài đường ống kết hợp với các khớp nối một cách linh động giúp tiết kiệm chi phí.
2. Các loại sản phẩm
A. Ống mềm Toyox








| Mã Sản Phẩm | Tên Sản Phẩm / Chất Liệu |
|---|---|
| A | ARROW HOSE / Nhựa PVC |
| EC | ECORON HOSE / Nhựa Polyolefin |
| ECS | ECORON-S HOSE / Nhựa Polyolefin |
| EF | ECOFOODS PVC (Ống bơm con lăn dành cho thực phẩm) / Nhựa PVC |
| FF | TOYOFUSSO HOSE / Các loại nhựa Fluorine thuộc nhóm Tetrafluoride |
| FFE | TOYOFUSSO-E HOSE / Các loại nhựa Fluorine thuộc nhóm Tetrafluoride |
| FFS | TOYOFUSSO-S HOSE / Các loại nhựa Fluorine thuộc nhóm Tetrafluoride |
| FFY | TOYOFUSSO SOFT HOSE / Các loại nhựa Fluorine thuộc nhóm Tetrafluoride |
| FFYS | TOYOFUSSO SOFT-S HOSE (Dành cho mỹ phẩm và thực phẩm) / Các loại nhựa Fluorine thuộc nhóm Tetrafluoride |
| FSTH100C | FUSSOTHERMO-S100°C HOSE (Ống mềm chuyên chở, vận chuyển và ống hút dành cho ngành thực phẩm, mỹ phẩm và dược phẩm) / Các loại nhựa Fluorine thuộc nhóm Tetrafluoride |
| HB | HIT HOSE / Nhựa Polyruethane |
| HPT | HYPER TOYORON HOSE / Nhựa PVC |
| HR | HITRUN HOSE / Nhựa Polyruethane |
| HTD | HYBRID TOYODROP HOSE / Nhựa PVC |
| HTF | HYBRID TOYOFOODS HOSE / Nhựa PVC |
| HTF-N | HYBRID TOYOFOODS-N HOSE / Nhựa PVC |
| HTR | HYBRID TOYORON HOSE / Nhựa PVC |
| HTSI | HYBRID TOYOSILICONE HOSE / Cao su Silicon |
| P | PAINT Hose / Ni lông |
| RY | ROCK-Y / Nhựa PVC |
| SP | TOYOSPRAY / Nhựa PVC |
| SPE | SUPERPAINT-E HOSE / Các loại nhựa Fluorine thuộc nhóm Tetrafluoride |
| ST | SUPER TOYORON HOSE / Nhựa PVC |
| TAEU | TOYOAIR-E HOSE / Nhựa Polyruethane |
| TBP | TOYOBIO PRO HOSE / Nhựa PVC |
| TFB | TOYOFOODS HOSE / Nhựa PVC |
| TFE | TOYOFOODS EARTH HOSE / Nhựa PVC |
| TFS | TOYOFOODS-S HOSE / Nhựa PVC |
| TG | TOYORING HOSE / Nhựa PVC |
| TGF | TOYORING-F HOSE / Nhựa PVC |
| TH | TOPRUN HOSE / Nhựa Polyruethane |
| TP | TOYOTOP / Nhựa PVC |
| TPE | TOYOTOP-E Hose / Nhựa PVC |
| TPE100C | TOYOTOP-E100°C Hose / Special Polyruethane |
| TR | TOYORON HOSE / Nhựa PVC |
| TS | TOYOSPRING HOSE / Nhựa PVC |
| TSG | TOYOSIGNAL HOSE / Nhựa PVC |
| TSI | TOYOSILICONE HOSE / Cao su Silicon |
| TSIP | TOYOSILICONE-P HOSE / Cao su Silicon |
| TSIS | TOYOSILICONE-S HOSE / Cao su Silicon |
| TSIS2 | TOYOSILICONE-S2 HOSE / Cao su Silicon |
| TSISTM | TOYOSILICONE STEAM HOSE / Cao su Silicon |
| TSITH | TOYOSILICONE THERMO HOSE / Cao su Silicon |
B. Đầu nối Toyox














| Mã Sản Phẩm | Tên Sản Phẩm / Chất Liệu |
|---|---|
| 633-AB-AL | Đầu cái chuyển đổi KAMLOK hợp kim nhôm / Hợp kim nhôm |
| 633-AB-PP | Đầu cái chuyển đổi KAMLOK Polypropylene / PP |
| 633-AB-SST | Đầu cái chuyển đổi KAMLOK Inox / SUS |
| 633-BB-AL | Đầu đực KAMLOK Hợp kim nhôm / Hợp kim nhôm |
| 633-BB-PP | Đầu đực KAMLOK Polypropylene / PP |
| 633-BB-SST | Đầu đực KAMLOK Inox / SUS |
| 633-BBL-AL | Đầu đực KAMLOK Hợp kim nhôm / Hợp kim nhôm |
| 633-BBL-PP | Đầu đực KAMLOK TWINLOK Ống đuôi chuột Polypropylene / PP |
| 633-BBL-SST | Đầu đực KAMLOK TWINLOK Inox / SUS |
| 633-C-AL | Đầu nối KAMLOK dạng đuôi chuột hợp kim nhôm / Hợp kim nhôm |
| 633-C-PP | Đầu nối KAMLOK dạng đuôi chuột Polypropylene / PP |
| 633-C-SST | Đầu nối KAMLOK dạng đuôi chuột Inox / SUS |
| 633-CL-AL | Đầu nối KAMLOK TWINLOK Ống đuôi chuột hợp kim nhôm / Hợp kim nhôm |
| 633-CL-PP | Đầu nối KAMLOK TWINLOK Ống đuôi chuột Polypropylene / PP |
| 633-CL-SST | Đầu nối KAMLOK TWINLOK Ống đuôi chuột Inox / SUS |
| 633-CT-AL | Đầu nối KAMLOK dạng đuôi chuột hợp kim nhôm (Đường kính của vật liệu/đầu nối hẹp) / Hợp kim nhôm |
| 633-CT-SST | Đầu nối KAMLOK dạng đuôi chuột Inox (Đường kính của vật liệu/đầu nối hẹp) / SUS |
| 633-CTL-AL | Đầu nối KAMLOK TWINLOK dạng đuôi chuột hợp kim nhôm (Đường kính của vật liệu/đầu nối hẹp) / Hợp kim nhôm |
| 633-CTL-SST | Đầu nối KAMLOK TWINLOK Inox (Đường kính của vật liệu/đầu nối hẹp) / SUS |
| 633-DB-AL | Đầu cái KAMLOK Hợp kim nhôm / Hợp kim nhôm |
| 633-DB-PP | Đầu cái KAMLOK Polypropylene / PP |
| 633-DB-SST | Đầu cái KAMLOK inox / SUS |
| 633-DBL-AL | Đầu cái KAMLOK TWINLOK hợp kim nhôm / Hợp kim nhôm |
| 633-DBL-PP | Đầu cái KAMLOK TWINLOK dạng đuôi chuột Polypropylene / PP |
| 633-DBL-SST | Đầu cái KAMLOK TWINLOK Thép không gỉ / SUS |
| 633-E-AL | Đầu nối chuyển đổi KAMLOK dạng đuôi chuột hợp kim nhôm / Hợp kim nhôm |
| 633-E-PP | Đầu nối KAMLOK dạng đuôi chuột Polypropylene / PP |
| 633-E-SST | Đầu nối KAMLOK dạng đuôi chuột Inox / SUS |
| 633-ET-AL | Đầu nối chuyển đổi KAMLOK dạng đuôi chuột Hợp kim nhôm (Đường kính của vật liệu/đầu nối hẹp) / Hợp kim nhôm |
| 633-ET-SST | Đầu nối chuyển đổi KAMLOK dạng đuôi chuột Inox (Đường kính của vật liệu/đầu nối hẹp) / SUS |
| 633-FB-AL | Đầu đực chuyển đổi KAMLOK hợp kim nhôm / Hợp kim nhôm |
| 633-FB-PP | Đầu đực chuyển đổi KAMLOK Polypropylene / PP |
| 633-FB-SST | Đầu đực chuyển đổi KAMLOK Inox / SUS |
| 633-LAS-SST | Thông số của đầu đực KAMLOK Thép không gỉ / SUS |
| 633-LBS-AL | Đầu nối KAMLOK mặt bích hợp kim nhôm / Hợp kim nhôm |
| 633-LBS-SST | Đầu nối KAMLOK mặt bích Inox / SUS |
| 633-LBSL-SST | Đầu nối KAMLOK TWINLOK mặt bích Inox / SUS |
| 634-A-AL | Đầu bịt chuyển đổi KAMLOK Hợp kim nhôm / Hợp kim nhôm |
| 634-A-PP | Nắp bịt KAMLOK chuyển đổi Polypropylene / PP |
| 634-A-SST | Đầu bịt chuyển đổi KAMLOK Inox / SUS |
| 634-B-AL | Đầu bịt KAMLOK hợp kim nhôm / Hợp kim nhôm |
| 634-B-PP | Đầu bịt KAMLOK Polypropylene / PP |
| 634-B-SST | Đầu bịt KAMLOK Inox / SUS |
| 634-BL-AL | Đầu nối KAMLOK TWINLOK Đầu bịt Hợp kim nhôm / Hợp kim nhôm |
| 634-BL-PP | Đầu nối KAMLOK TWINLOK Đầu bịt Polypropylene / PP |
| 634-BL-SST | Đầu nối KAMLOK TWINLOK Đầu bịt Inox / SUS |
| B-Plug | Đầu đực RAKURAKU JOINT / Đồng thau |
| B-Socket | Đầu khóa RAKURAKU JOINT / Đồng thau |
| FJN | Đầu nối chuyên dụng dành cho ống TOYOFUSSO / SUS |
| H01 | Đầu đực PIPE THREAD (Ống rắp láp) (Dòng ống dẫn TOYOSILICONE Chuyên dụng) / SUS |
| H01B | Đầu đực PIPE THREAD (Ống lắp ráp) (Dòng ống dẫn TOYOSILICONE THERMO Chuyên dụng) / Đồng thau |
| H04 | Đầu cái PIPE THREAD (Ống lắp ráp) (Dòng ống dẫn TOYOSILICONE Chuyên dụng) / SUS |
| H04B | Đầu cái PIPE THREAD (Ống lắp ráp) (Ống lắp ráp – Dòng ống TOYOSILICONE THERMO Chuyên dụng) / Đồng thau |
| HC | Đầu nối KAMLOK (Ống lắp ráp) ( Dòng ống TOYOSILICONE Chuyên dụng) / SUS |
| HF | Đầu nối FERRULE (Ống lắp ráp) (Dòng ống dẫn TOYOSILICONE, ECORON Chuyên dụng) / SUS |
| HFA | Đầu nối FERRULE (Ống lắp ráp) (Dòng ống dẫn TOYOFOODS, TOYORING-F Chuyên dụng) / SUS |
| HFB | Đầu nối FERRULE (Ống lắp ráp) (Dòng ống dẫn TOYOFUSSO Chuyên dụng) / SUS |
| HFC | Đầu nối FERRULE (Ống lắp ráp) (Dành cho đường ống dẫn thực phẩm, mỹ phẩm và dược phẩm trang bị cho các thiết bị và cơ sở (áp dụng cho Ống mềm FUSSOTHERMO-S100°C)) / SUS |
| HM | Đầu đực (Lắp ráp ống) (Dòng ống TOYOSILICONE Chuyên dụng) / SUS |
| HNT | Đầu nối đai ốc lục giác (Ống lắp ráp) (Dòng ống TOYOSILICONE Chuyên dụng) / SUS |
| NLF | Đầu nối chuyên dụng dành cho ống TOYOSILICONE (Ống dẫn TOYOSILICONE Chuyên dụng) / Cao su Silicon |
| TBJ | TOYOBIO-JOINT (Ống chuyên dụng TOYORING-F (TGF19mm)) / SUS |
| TC2-B | Thông số TOYOCONNECTOR Loại TC2-B Khớp nối cho đường ống nhà máy (khớp nối ống Toyox chính hãng) / Đồng thau |
| TC2-S | Thông số TOYOCONNECTOR Loại TC2-S Khớp nối cho đường ống nhà máy (khớp nối ống Toyox chính hãng) / SUS |
| TC3-B | Thông số TOYOCONNECTOR Loại TC3-B / Đồng thau |
| TC3-CS | Thông số TOYOCONNECTOR Loại TC3-CS / SUS |
| TC3-F | Thông số TOYOCONNECTOR Loại TC3-F / SUS |
| TC3-FG | Đầu nối TOYOCONNECTOR TC3-FG / SUS |
| TC3-FS | Thông số TOYOCONNECTOR Loại TC3-FS (Dòng ống TOYOSILICONE Chuyên dụng) / SUS |
| TC3-FSG | Đầu nối TOYOCONNECTOR TC3-FSG (Dòng ống dẫn TOYOSILICONE Chuyên dụng) / SUS |
| TC3-FST | Thông số TOYOCONNECTOR Loại TC3-FST Khớp nối chuyên dụng cho đường ống thiết bị và cơ sở trong ngành thực phẩm, mỹ phẩm, hóa chất (Khớp nối chuyên dụng cho các ống mềm FUSSO THERMO-S100°C) / SUS |
| TC3-PB | Thông số TOYOCONNECTOR Loại TC3-PB (Chỉ sử dụng trong nhà ) / Đồng thau và nhựa |
| TC3-PC | Thông số TOYOCONNECTOR Loại TC3-PC (Chỉ sử dụng trong nhà) / PPSU |
| TC3-S | Thông số TOYOCONNECTOR Loại TC3-S / SUS |
| TC3-SS | Thông số TOYOCONNECTOR Loại TC3-SS (Dòng ống dẫn TOYOSILICONE Chuyên dụng) / SUS |
| TC6-B | Thông số TOYOCONNECTOR Loại TC6-B / Đồng thau |
| TC6-CS | Thông số TOYOCONNECTOR Loại TC6-CS / SUS |
| TC6-CSN | Thông số TOYOCONNECTOR Loại TC6-CSN ( Khớp nối chuyên dụng cho ống HYBRID TOYOFOODS-N) / SUS |
| TC6-ESN | Thông số TOYOCONNECTOR Loại TC6-ESN ( Khớp nối chuyên dụng cho ống HYBRID TOYOFOODS-N) / SUS |
| TC6-F | Đầu nối TOYOCONNECTOR TC6-F / SUS |
| TC6-FN | Thông số TOYOCONNECTOR Loại TC6-FN (Đầu nối chuyên dụng cho ống HYBRID TOYOFOODS-N) / SUS |
| TC6-FS | Thông số TOYOCONNECTOR Loại TC6-FS (Dòng ống TOYOSILICONE Chuyên dụng) / SUS |
| TC6-S | Thông số TOYOCONNECTOR Loại TC6-S / SUS |
| TCFS | Thông số TOYOCONNECTOR-F (Dòng ống dẫn TOYOSILICONE Chuyên dụng) / SUS |
| TLHA | Thông số TOYOCONNECTOR Loại TLHA / SUS |
C. Đai Xiết Toyox
| Mã Sản Phẩm | Tên Sản Phẩm |
|---|---|
| FS | Đai xiết loại FS bán Inox |
| SB | Đai xiết loại SB Inox |
3. Liên Hệ
Liên hệ với chúng tôi ngay theo thông tin bên dưới để được hỗ trợ mua các sản phẩm Toyox.
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ AN TRỌNG TÍN – Linh kiện thay thế tự động hóa
Địa chỉ: Số 19 đường Xuân Thới Thượng 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Điện thoại liên hệ: 0938.984.234 (An Trọng Tín)
Email: [email protected]
Skype: live:nhan98att




