Tổng quan dòng sản phẩm
ROSS Controls cung cấp nhiều series van điện từ (solenoid valves) cho các chức năng và kích thước khác nhau: van inline poppet (16, 21, 27 series), van base-mounted/poppet (Dale series, CP & LF series), slim-line (95 series), spool/ANSI (W70, W74 series) và các giải pháp cho khu vực nguy hiểm/hazardous location. Mỗi series được thiết kế cho phạm vi áp suất, kích thước port và chức năng (2/2, 3/2, 4/2, 5/3…) khác nhau để đáp ứng ứng dụng từ vacuum đến áp lực tiêu chuẩn.
Trọng tâm kỹ thuật — cấu tạo, nguyên lý và thông số chính
Cấu tạo & nguyên lý
-
Poppet (van dạng chốt): thiết kế kín gần như không rò rỉ, chịu bẩn tốt, tự làm sạch và bù mòn; phù hợp cho ứng dụng cần độ kín cao và lắp inline hoặc manifold.
-
Spool (van trượt / sleeve): dùng cho chức năng đa cửa (5/3, 4/2) và lắp đặt base-mounted; phù hợp khi cần nhiều chức năng điều khiển và flow ổn định.
-
Solenoid actuation: các cuộn điện có lựa chọn 24 VDC, 110/120 VAC hoặc các tùy chọn khác; duty rating thường là continuous duty, với thông số công suất inrush/holding nêu rõ trên từng model.
Thông số kỹ thuật điển hình (những thông số bắt buộc phải đối chiếu với datasheet model cụ thể)
-
Kiểu hoạt động: 2/2, 3/2, 4/2, 5/3 (NC/NO/Detented tùy model).
-
Kết nối: NPT, G (BSP), EN 175301-803 form A/C (tùy model).
-
Kích thước port: 1/8″, 1/4″, 3/8″, 1/2″, 1/2″–2½” (một số series CP có dải 3/8” đến 2½”).
-
Cv / flow: dải Cv khác nhau theo series — ví dụ Series CP 2-way Cv ≈ 3.5–100 (tùy kích thước), 3-way Cv ≈ 3.2–12.3; Series 16 có flow ~0.3 Cv (tham khảo variant). Luôn đối chiếu model để lấy Cv chính xác.
-
Nhiệt độ môi trường & media: nhiều model tiêu chuẩn hoạt động trong khoảng ~4–50 °C ambient và media tới ~80 °C; model cho dải nhiệt độ khác cũng có tài liệu riêng.
-
Áp suất làm việc: phụ thuộc series/model; ví dụ Classic 27 series nêu operating pressure 1–10 bar (15–150 psig) trên một cấu hình cụ thể.
Bảng so sánh nhanh — một số series đại diện
Bảng dưới tổng hợp các đặc điểm cơ bản. Hãy luôn kiểm tra datasheet của model cụ thể trước khi chọn mua.
| Series (ví dụ) | Kiểu/Loại | Kích thước port (ví dụ) | Cv / Flow | Điện áp tiêu biểu | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|---|---|---|
| CP & LF (Standard Pressure) | 2/2, 3/2 (poppet), base-mounted / manifold | 3/8″ – 2½” (2-way), 1/2″–1″ (3-way) | Cv 3.5 – 100 (2-way), 3.2 – 12.3 (3-way) | 24 VDC / 110–120 VAC (tùy model) | Leak-tight, high-flow compact manifolds. |
| 16 Series (Inline Poppet) | 3/2 inline poppet | 1/8″ (ví dụ variant) | ~0.3 Cv (ví dụ variant) | 110/120 VAC (ví dụ) | Self-cleaning, dirt tolerant, repeatable. |
| 95 Series (Inline Slim-Line) | Slim-line spool/poppet hybrid | 1/8″, 1/4″, 3/8″, 1/2″ | High flow (tùy model) | 24 VDC, 110 VAC options | Flexible mounting inline/manifold, high flow capacity. |
| W70 / W74 (ANSI / Spool) | 5/3, 4/2 spool, base mount | Size 1 (ANSI example) | Avg Cv ~1.0 (ví dụ model) | 24 VDC (ví dụ) | ANSI standard, spool & sleeve construction. |
Công nghệ & ưu điểm
-
Tự làm sạch và bù mòn: nhiều van poppet ROSS cho biết thiết kế self-cleaning và wear-compensating, giúp độ kín và độ lặp lại qua thời gian.
-
Tùy chọn lắp manifold / base-mounted: giảm kích thước hệ thống, tiện tích hợp nhiều station trên cùng một base.
-
Giải pháp cho vùng nguy hiểm: ROSS có danh mục cho Hazardous Location (Explosion Proof / Intrinsically Safe / ATEX) — lựa chọn model theo yêu cầu an toàn khu vực.
Ứng dụng theo ngành
Theo phân loại series, van điện từ Ross thường được dùng cho:
-
Tự động hóa nhà máy (actuation, dây chuyền chế tạo).
-
Hệ thử rò rỉ / vacuum & leak test (một số series base-mounted/Dale).
-
Ứng dụng cần lưu lượng lớn (CP series) hoặc nhiều chức năng điều khiển (W70 spool/ANSI).
Tùy chọn, phụ kiện và tiêu chuẩn
-
Kết nối điện: có lựa chọn EN 175301-803 form A/C, hardwired, hoặc dạng cắm (tùy variant).
-
Vật liệu thân van & seal: thân gang/aluminum/cast aluminum hoặc vật liệu đặc thù, seal thường là Buna-N (Ví dụ Classic 27 variant). Nếu model không nêu vật liệu thì phải đối chiếu datasheet.
-
Tiêu chuẩn & chứng nhận: có dòng sản phẩm cho Hazardous Locations; các chứng nhận cụ thể (ATEX, IECEx, v.v.) được nêu trong từng trang model nếu cấp.
Chọn model nhanh
-
Xác định intent: mua theo mã (model), cần dải lưu lượng cao, hay cần tính năng đặc biệt (vacuum, leak test, hazardous).
-
Chọn type: poppet nếu cần leak-tight / dirt tolerance; spool nếu cần nhiều chức năng.
-
Kiểm tra kích thước port & Cv phù hợp lưu lượng mong muốn (tham khảo bảng Cv model).
-
Xác thực điện áp & công suất cuộn điện (inrush/holding) theo nguồn cấp có sẵn.
-
Kiểm tra nhiệt độ & áp suất làm việc phù hợp môi trường hoạt động.
-
Đối chiếu datasheet, installation manual
Một số model van điện từ ROSS ANSI
W7016A3331Z
W7016A3332Z
W7016B2331W
W7016B2331Z
W7016B2332W
W7016B2332Z
W7016C4331Z
W7016C4332Z
W7017A3331W
W7017A3331Z
W7017A3332W
W7017A3332Z
W7017B2331W
W7017B2331Z
W7017B2332W
W7017B2332Z
W7017B2905W
W7017B2905Z
W7017C4331W
W7017C4331Z
W7017C4332W
W7017C4332Z
W7056A3331
W7056A3332
W7056A6331
W7056A6332
W7056A8331
W7056A8332
W7056B2331
W7056B2332
W7056B4331
W7056B4332
W7057A3331
W7057A3332
W7057A6331
W7057A6332
W7057A6902
W7057A8331
W7057A8332
W7057B2331
W7057B2332
W7057B4331
W7057B4332
W7076A3331W
W7076A3331Z
W7076A3332W
W7076A3332Z
W7076B2331W
W7076B2331Z
W7076B2332W
W7076B2332Z
W7076C6331W
W7076C6331Z
W7076C6332W
W7076C6332Z
W7076C8331W
W7076C8331Z
W7076C8332W
W7076C8332Z
W7076D4331W
W7076D4331Z
W7076D4332W
W7076D4332Z
W7077A3331W
W7077A3331Z
W7077A3332W
W7077A3332Z
W7077A3904W
W7077A3904Z
W7077A6920W
W7077A6920Z
W7077A8901W
W7077A8901Z
W7077B2331W
W7077B2331Z
W7077B2332W
W7077B2332Z
W7077B2906W
W7077B2906Z
W7077C4939W
W7077C4939Z
W7077C6331W
W7077C6331Z
W7077C6332W
W7077C6332Z
W7077C8331W
W7077C8331Z
W7077C8332W
W7077C8332Z
W7077D4331W
W7077D4331Z
W7077D4332W
W7077D4332Z
W7456A3331
W7456A3332
W7456A3336
W7456A3337
W7456A6331
W7456A6332
W7456A6336
W7456A6337
W7456A8331
W7456A8332
W7456A8336
W7456A8337
W7456B2331
W7456B2332
W7456B2336
W7456B2337
W7456C4331
W7456C4332
W7456C4336
W7456C4337
W7476A3331W
W7476A3331Z
W7476A3332W
W7476A3332Z
W7476A3336W
W7476A3336Z
W7476A3337W
W7476A3337Z
W7476A6331W
W7476A6331Z
W7476A6332W
W7476A6332Z
W7476A6336W
W7476A6336Z
W7476A6337W
W7476A6337Z
W7476A8331W
W7476A8331Z
W7476A8332W
W7476A8332Z
W7476A8336W
W7476A8336Z
W7476A8337W
W7476A8337Z
W7476B2331W
W7476B2331Z
W7476B2332W
W7476B2332Z
W7476B2336W
W7476B2336Z
W7476B2337W
W7476B2337Z
W7476C4331W
W7476C4331Z
W7476C4332W
W7476C4332Z
W7476C4336W
W7476C4336Z
W7476C4337W
W7476C4337Z
FAQ kỹ thuật
Q1: Làm sao để biết Cv chính xác cho model?
A: Kiểm tra trang variant/model cụ thể trên rosscontrols.com hoặc datasheet kèm theo — mỗi variant có bảng thông số Cv/flow.
Q2: Có option cho монтаж manifold không?
A: Có — nhiều series (CP, CX, 16, 95…) hỗ trợ lắp manifold hoặc inline.
Q3: Nếu cần van cho khu vực nguy hiểm thì sao?
A: Chọn model trong danh mục Hazardous Location; xác minh chứng nhận trên trang model.
Kết luận
Để chọn chính xác model phù hợp với yêu cầu lưu lượng, áp suất và môi trường làm việc, vui lòng gửi mã model hoặc datasheet. Liên hệ: CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ AN TRỌNG TÍN — Hotline/Zalo 0938 984 234 — Email: [email protected] (hãy cung cấp mã model để nhận báo giá).




























An Trọng Tín –
Van điện từ Ross được sử dụng phổ biến trong hệ thống khí nén công nghiệp nhờ cấu trúc poppet hoặc spool ổn định, đáp ứng tốt các chức năng đóng/mở và chuyển hướng dòng khí. Sản phẩm phù hợp cho nhiều cấu hình lắp đặt như inline hoặc manifold, hỗ trợ đa dạng điện áp điều khiển theo tiêu chuẩn công nghiệp. Việc lựa chọn model cần dựa trực tiếp trên yêu cầu lưu lượng, áp suất và chức năng làm việc cụ thể của hệ thống.