Đầu phun keo Nordson 322014
Thông số nhanh
- Part number: 322014 (Saturn® single-orifice).
- Orifice (đường kính lỗ): 0,014 in (≈0,36 mm) → vòng Yellow.
- Engagement (chiều dài ăn khớp): 0,050 in (≈1,3 mm) → vòng Purple.
- Độ chính xác đặt hạt: trong ±4°, thường 1–2° trong thử nghiệm nội bộ.
- Hex size: 13 mm.
- Tem nhãn bóc-dán kèm theo để dán tại trạm dán, hiển thị màu, mã và kích thước.
- Thay thế trực tiếp dòng 237 dùng trên module H-200, H-400, E-350.
- Lưu ý: Part number 7 chữ số; không trộn với béc 6 chữ số đời cũ.
Tổng quan giá trị: vì sao chọn đầu phun keo Nordson 322014
- Đúng béc – đúng lần đầu: hệ vòng màu kép giúp kỹ thuật viên nhận diện chính xác orifice và engagement. Khi thay béc, cấu hình phun gốc được “khóa” lại theo màu, giảm lỗi người dùng.
- Quỹ đạo chuẩn ±4°: gia công chính xác bảo đảm bead rơi đúng vị trí, giữ thẩm mỹ đường keo, giảm “pop-open” và ít bắn ngược.
- Lưu lượng đồng đều giữa các béc cùng cỡ: cho phép tối ưu “add-on” dài hạn mà không làm giảm độ bền mối dán.
- Vận hành sạch hơn: kiểm soát engagement và hình học đầu phun giúp cutoff gọn, hạn chế bám bẩn, hỗ trợ chạy dài ca.
Cấu tạo & nguyên lý hoạt động
Orifice 0,014 in (Yellow) quyết định lưu lượng cơ sở và bề rộng bead ở mức nhỏ–trung bình. Engagement 0,050 in (Purple) là chiều dài ăn khớp ngắn, giúp phản hồi cắt nhanh, thích hợp vị trí cần cutoff dứt khoát. Tổ hợp này đem lại bead sắc nét, ổn định khi tốc độ dây chuyền cao.
Trong thiết kế Nordson, dung sai đường kính lỗ và chiều dài ăn khớp được kiểm soát chặt để ổn định lưu lượng và vận tốc keo, từ đó cải thiện cutoff và giảm biến thiên bead. Sự ổn định này cũng hỗ trợ phun hướng lên (up-firing) và xuyên ray (through-rail) với backsplash thấp khi engagement được chọn đúng.
Đặc tính kỹ thuật nổi bật
- Bead placement accuracy: ±4°; thường 1–2° trong kiểm chứng nội bộ.
- Saturn color rings: 2 vòng màu biểu thị orifice và engagement; giúp đơn giản hóa thay thế và khắc phục sự cố.
- Đồng nhất lưu lượng: nhờ kiểm soát dung sai, biến thiên giữa các béc cùng cỡ là nhỏ; tạo nền tảng cho tiết kiệm keo dài hạn.
- Thay thế 237 series: béc Saturn được nêu thay trực tiếp 237 dùng trên H-200/H-400/E-350.
- 13 mm hex; tem nhãn bóc-dán; 7-digit P/N; không trộn lẫn 6-digit cũ.
Ứng dụng thực tế
- Đóng gói tốc độ cao: bead/chấm hạt chuẩn, cutoff sạch để giảm dây chỉ, giữ mép dán gọn.
- Lắp ráp công nghiệp: yêu cầu đường keo nhỏ, đồng đều, bề mặt đẹp; cấu hình 0,014/0,050 phù hợp nhiều điểm dán chính xác.
- Vị trí lắp phức tạp: nhờ kiểm soát engagement và quỹ đạo, béc vẫn đặt hạt ổn định khi phun đứng hoặc xuyên ray.
Gợi ý: nếu không gian hẹp/điểm lắp thấp, có thể cân nhắc Saturn right-angle (15°/30°, đơn/kép) – vẫn dùng mã màu để nhận diện.
Lắp đặt, thay thế & nhận diện màu
- Nhận diện vòng màu: Yellow = 0,014 in; Purple = 0,050 in. Kiểm tra lại trên nhãn bóc-dán kèm béc và dán ngay tại trạm.
- Dụng cụ siết: 13 mm hex theo ghi chú kỹ thuật trong brochure.
- Không trộn lẫn đời cũ: dùng P/N 7 chữ số; không trộn với béc 6 chữ số.
- Tương thích thay thế: chọn Saturn khi cần thay 237 series trên H-200, H-400, E-350.
Bảo trì & vệ sinh
- Ngâm béc trong dung dịch làm sạch Nordson Type R ở nhiệt độ ≤177 °C sau khi đã loại keo thô.
- Dùng que thăm (pin probe) đúng cỡ trong bộ vệ sinh béc P/N 901915; không dùng que sai cỡ để tránh làm hỏng lỗ phun.
Lưu ý: luôn tuân thủ hướng dẫn an toàn, và kiểm tra lại quy trình bảo trì áp dụng cho dòng thiết bị của bạn.
Lợi ích vận hành & chi phí sở hữu
- Giảm phế phẩm: nhờ ±4° và lưu lượng đồng nhất, bead nằm đúng vị trí, giảm bung mí và giảm sản phẩm lỗi.
- Tiết kiệm keo: biến thiên giữa các béc cùng cỡ thấp → tối ưu “add-on” mà vẫn giữ độ bền mối dán.
- Giảm downtime: nhận diện bằng vòng màu giúp thay nhanh; nhãn dán ngay trạm hỗ trợ đối chiếu tức thì.
- Đảm bảo chất lượng lặp lại: kiểm soát dung sai nghiêm ngặt giúp mẫu phủ nhất quán qua nhiều ca kíp và máy.
So sánh “anh em” cùng orifice 0,014 in (để chọn engagement phù hợp)
Nếu muốn giữ orifice 0,014 in (Yellow) nhưng điều chỉnh cutoff/vận tốc, hãy tham khảo các mã sau trong cùng họ Saturn single-orifice:
| Part number | Engagement (in) | Engagement (mm) | Màu engagement |
|---|---|---|---|
| 322014 | 0,050 | ≈1,3 | Purple |
| 322114 | 0,075 | ≈1,9 | Brown |
| 322214 | 0,100 | ≈2,5 | Blue |
| 322314 | 0,150 | ≈3,8 | Green |
| 322414 | 0,300 | ≈7,6 | Black |
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1) 322014 có thay được béc 237 trên máy cũ không?
Có. Saturn được nêu thay trực tiếp 237 series dùng trên H-200/H-400/E-350. Vui lòng đối chiếu vòng màu và part number trước khi lắp.
2) Vì sao brochure luôn nhắc 13 mm hex và nhãn bóc-dán?
Để đảm bảo thao tác lắp chuẩn, dễ siết và đối chiếu nhanh màu – mã – kích thước ngay tại trạm.
3) “±4°” có ý nghĩa gì trong thực tế?
Đó là giới hạn sai lệch so với trục tâm khi đặt bead; lệch nhỏ giúp bead đúng vị trí, hạn chế tăng keo để “bù lỗi”, qua đó tiết kiệm chi phí.
4) Khi nào nên tăng engagement?
Khi cần cutoff ổn định hơn ở tình huống đặc thù hoặc điều kiện lắp/ khoảng cách khác, tham khảo 322114/322214/322314/322414. Hãy thử nghiệm trên dây chuyền trước khi chuẩn hoá.
Kết luận
Đầu phun keo Nordson 322014 mang lại độ chính xác ±4°, cutoff gọn và lưu lượng ổn định cho các điểm dán nhỏ–trung bình. Hệ vòng màu Yellow/Purple giúp thay đúng béc ngay từ đầu, hạn chế downtime. Bên cạnh đó, 13 mm hex, nhãn dán trạm, và tính tương thích thay thế 237 series làm cho 322014 phù hợp để chuẩn hoá bảo trì trong nhà máy. Nếu cần cùng orifice nhưng engagement khác, chọn các mã “anh em” trong cùng bảng màu để đạt kết quả tối ưu.
Cần tư vấn chọn mã theo sản phẩm, tốc độ và vị trí lắp?
Xem thêm tại linhkienthaythetudonghoa.com hoặc gọi 0938 984 234 để được hỗ trợ kỹ thuật và báo giá.






















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.