Đầu phun keo Nordson 322XXX, 3224XXX

Đầu phun keo Nordson 322XXX, 3224XXX

Đầu phun chính xác Nordson dòng 322 - Saturn® Precision Nozzles 322XXX Đầu phun chính xác Nordson Saturn® mang lại khả năng kiểm soát vị trí vệt keo và độ…

Xem sản phẩm chính: Đầu phun keo Nordson

Đầu phun chính xác Nordson dòng 322 - Saturn® Precision Nozzles 322XXX

Đầu phun chính xác Nordson Saturn® mang lại khả năng kiểm soát vị trí vệt keo và độ rộng đường keo vượt trội, giúp nâng cao chất lượng sản phẩm và giảm lượng keo tiêu thụ. Nhờ thiết kế dung sai chặt chẽ và gia công chính xác, đầu phun Saturn đảm bảo lưu lượng ổn định, hình dạng vệt keo đồng đều và cắt keo sạch. Đầu phun được trang bị hai vòng màu nhận dạng giúp xác định nhanh đường kính lỗ phunchiều dài lắp, giảm nguy cơ lắp sai và rút ngắn thời gian dừng máy. Thiết kế đầu rộng (wide tip) giúp tăng độ bền, hạn chế hư hỏng khi tiếp xúc bề mặt và kéo dài tuổi thọ sử dụng. Saturn® Precision Nozzles cho phép độ chính xác đặt vệt keo ±4°, cao hơn đáng kể so với đầu phun thông thường, đồng thời duy trì độ ổn định hình dạng vệt keo ±5°, giúp tiết kiệm keo mà vẫn đảm bảo chất lượng liên kết. Dòng Saturn 322XXX Single Orifice có thể thay thế trực tiếp các đầu phun dòng 237XXX và tương thích với nhiều applicator Nordson như Blue Series, E-350 và E-380. Ngoài ra, Nordson còn cung cấp phụ kiện vệ sinh và linh kiện thay thế giúp duy trì hiệu suất và tuổi thọ đầu phun lâu dài.
Đầu phun keo Nordson 322XXX và 3224XX
Đầu phun keo Nordson 322XXX và 3224XX

Bảng Model/Part no. đầu phun keo Nordson dòng 322XXX / 3224XXX

Đầu phun sử dụng cho các dòng máy keo MiniBlue II, BAS và E400 Electric Applicators Dòng đầu phun Saturn 322XXX – Lỗ phun đơnĐường kính lỗ phun mm (inch) – Vòng màu ở dưới (Bottom Ring)Chiều dài lắp (engagement) mm (inch) – Vòng màu ở trên (Top Ring) Dòng đầu phun Saturn 322XXX – Lỗ phun đơnĐường kính lỗ phun mm (inch) – Vòng màu ở dưới (Bottom Ring)Chiều dài lắp (engagement) mm (inch) – Vòng màu ở trên (Top Ring)  
Dòng đầu phun Saturn 322XXX – Lỗ phun đơn Đường kính lỗ phun mm (inch) – Vòng màu ở dưới (Bottom Ring) Chiều dài lắp (engagement) mm (inch) – Vòng màu ở trên (Top Ring)
0.20 (0.008) Tím 0.25 (0.010) Xanh dương 0.31 (0.012) Xanh lá 0.36 (0.014) Vàng 0.41 (0.016) Cam 0.46 (0.018) Đỏ 0.51 (0.020) Be 0.53 (0.021) Nâu 0.61 (0.024) Xám 0.71 (0.028) Đen
Đầu nối bằng đồng thau, lõi bằng thép không gỉ 1.3 (0.050) Tím 322008 322010 322012 322014 322016 322018 322020 - 322024 -
1.9 (0.075) Nâu - 322110 322112 322114 322116 322118 322120 - 322124 -
2.5 (0.100) Xanh dương - - 322212 322214 322216 322218 322220 - 322224 -
3.8 (0.150) Xanh lá - - 322312 322314 322316 322318 322320 - 322324 1058927
7.6 (0.300) Đen - - 322412 322414 322416 322418 - 322421 322424 322428
   

Các model sản phẩm (36 model)